Asset 1@500x - Bệnh viện Quốc tế City

U LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG BUỒNG TRỨNG: 7 ĐIỀU CẦN BIẾT

U LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG BUỒNG TRỨNG CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

U lạc nội mạc tử cung buồng trứng là bệnh lý phụ khoa có thể gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Bệnh thường liên quan đến tình trạng đau bụng kinh, đau vùng chậu kéo dài và đôi khi ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng, khả năng thụ thai.

Điều đáng chú ý là không phải phụ nữ nào mắc bệnh cũng có triệu chứng rõ ràng. Nhiều trường hợp chỉ tình cờ phát hiện nang khi khám phụ khoa hoặc siêu âm định kỳ. Vậy u lạc nội mạc tử cung buồng trứng có nguy hiểm không? Bệnh có gây vô sinh không? Khi nào cần điều trị? Hiểu đúng về bệnh sẽ giúp phụ nữ chủ động theo dõi sức khỏe, bảo vệ khả năng sinh sản và lựa chọn hướng xử trí phù hợp.

1. U lạc nội mạc tử cung buồng trứng là gì?

U lạc nội mạc tử cung buồng trứng, còn gọi là nang lạc nội mạc tử cung (endometrioma), là tình trạng mô tương tự lớp nội mạc tử cung phát triển bên trong hoặc trên bề mặt buồng trứng. Các mô này chịu ảnh hưởng của nội tiết tố trong chu kỳ kinh nguyệt và có thể chảy máu theo chu kỳ. Lượng máu tích tụ bên trong nang theo thời gian tạo thành dịch màu nâu sẫm. Vì đặc điểm này, nang còn được gọi là nang chocolate.

Nang lạc nội mạc tử cung có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai buồng trứng. Kích thước rất đa dạng, từ những nang nhỏ được phát hiện qua siêu âm đến các nang lớn hơn, có khả năng ảnh hưởng đến những cơ quan lân cận trong vùng chậu.

Đây là bệnh lý lành tính, không đồng nghĩa với ung thư. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể gây đau vùng chậu kéo dài, ảnh hưởng đến mô buồng trứng và khiến việc mang thai trở nên khó khăn hơn ở một số phụ nữ. Có người gần như không có triệu chứng. Người khác lại thường xuyên đau bụng kinh dữ dội, đau khi quan hệ tình dục hoặc gặp khó khăn khi thụ thai.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) – thông tin tổng quan về lạc nội mạc tử cung, đây là bệnh lý mạn tính có thể gây đau, hình thành mô sẹo và ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. Vì vậy, khi phát hiện nang lạc nội mạc tử cung, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá toàn diện. Không nên chỉ dựa vào kích thước nang để tự xác định mức độ bệnh.

2. U lạc nội mạc tử cung có nguy hiểm không?

U lạc nội mạc tử cung buồng trứng thường là khối u lành tính. Dù vậy, bệnh không nên bị xem nhẹ vì có thể ảnh hưởng đến sức khỏe phụ khoa và khả năng sinh sản, tùy thuộc vào mức độ tổn thương. Những vấn đề cần lưu ý gồm:

2.1. Đau bụng kinh và đau vùng chậu kéo dài

Đây là những biểu hiện thường gặp ở phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung. Cơn đau có thể xuất hiện trước hoặc trong kỳ kinh, kéo dài nhiều ngày và ảnh hưởng đến công việc, sinh hoạt hằng ngày. Một số người còn bị đau ngoài kỳ kinh, khiến cảm giác khó chịu lặp lại qua nhiều chu kỳ. Người bệnh có thể gặp:

  • Đau bụng kinh dữ dội, tái diễn qua nhiều chu kỳ.
  • Đau âm ỉ hoặc đau nhói vùng bụng dưới.
  • Đau vùng chậu ngoài kỳ kinh.
  • Đau khi quan hệ tình dục, đặc biệt là đau sâu.
  • Đau khi đại tiện hoặc tiểu tiện, nhất là trong kỳ kinh.

Đáng lưu ý, mức độ đau không phải lúc nào cũng tương ứng với kích thước nang. Có người có tổn thương lớn nhưng ít đau, trong khi người khác có tổn thương nhỏ nhưng triệu chứng lại rõ rệt.

2.2. Ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng
Nang lạc nội mạc tử cung có thể đi kèm tình trạng viêm tại chỗ, ảnh hưởng đến mô buồng trứng xung quanh. Một số trường hợp có nguy cơ suy giảm dự trữ buồng trứng, đặc biệt khi tổn thương xuất hiện ở cả hai bên.

Phẫu thuật bóc nang cũng là yếu tố cần cân nhắc. Trong quá trình loại bỏ mô bệnh lý, một phần mô buồng trứng lành có thể bị ảnh hưởng, từ đó làm giảm số lượng nang noãn còn lại. Đừng bỏ qua yếu tố này. Phụ nữ còn kế hoạch sinh con nên được đánh giá dự trữ buồng trứng và tư vấn lợi ích, nguy cơ trước khi quyết định phẫu thuật.

2.3. Dính vùng chậu và ảnh hưởng đến cơ quan lân cận

Lạc nội mạc tử cung có thể gây phản ứng viêm và hình thành mô sẹo. Theo thời gian, các cơ quan trong vùng chậu có thể bị dính vào nhau, làm thay đổi cấu trúc giải phẫu bình thường. Nếu tổn thương lan rộng hoặc nang phát triển lớn, người bệnh có thể gặp tình trạng ảnh hưởng đến các cơ quan lân cận như:

  • Niệu quản: Tổn thương hoặc tình trạng chèn ép kéo dài có thể gây giãn niệu quản, ứ nước thận.
  • Trực tràng: Có thể gây đau khi đại tiện, khó đại tiện hoặc cảm giác khó chịu vùng chậu.
  • Các cơ quan vùng chậu khác: Tình trạng dính có thể làm thay đổi cấu trúc giải phẫu và ảnh hưởng đến chức năng sinh sản.

Không phải tất cả người bệnh đều gặp những biến chứng này. Tuy nhiên, nếu xuất hiện rối loạn tiểu tiện, đại tiện hoặc đau vùng chậu kéo dài, người bệnh nên thăm khám để xác định nguyên nhân.

2.4. Nguy cơ biến chứng cấp tính

Trong một số trường hợp, nang buồng trứng có thể gặp biến chứng như vỡ nang hoặc xoắn phần phụ. Đây là những tình trạng cần được đánh giá y tế kịp thời. Khi nang vỡ, dịch bên trong có thể thoát vào khoang phúc mạc và gây đau bụng cấp. Xoắn phần phụ có thể làm gián đoạn nguồn máu nuôi buồng trứng, ảnh hưởng đến chức năng của cơ quan này. Đừng chờ cơn đau tự hết. Nếu xuất hiện đau bụng dưới đột ngột, dữ dội, kèm buồn nôn, nôn, choáng hoặc ngất, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay.

3. U lạc nội mạc tử cung ảnh hưởng khả năng sinh sản như thế nào?

Đây là vấn đề khiến nhiều phụ nữ lo lắng sau khi phát hiện nang lạc nội mạc tử cung. Trên thực tế, bệnh có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Tuy nhiên, mắc bệnh không đồng nghĩa với vô sinh. Nhiều phụ nữ vẫn có thể mang thai tự nhiên, tùy thuộc vào mức độ tổn thương và các yếu tố sinh sản đi kèm.

3.1. Có thể làm suy giảm dự trữ buồng trứng

Dự trữ buồng trứng phản ánh số lượng nang noãn còn lại trong buồng trứng. Đây là một trong những yếu tố quan trọng khi đánh giá sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Ở người mắc lạc nội mạc tử cung buồng trứng, tình trạng viêm và tổn thương mô buồng trứng có thể liên quan đến suy giảm dự trữ noãn.

Nguy cơ này cần được quan tâm hơn nếu người bệnh:

  • Có nang lạc nội mạc tử cung ở cả hai bên buồng trứng.
  • Từng phẫu thuật bóc nang buồng trứng.
  • Có tiền sử tái phát sau phẫu thuật.
  • Có chỉ số dự trữ buồng trứng thấp.

Để đánh giá, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm AMH và siêu âm đếm số nang thứ cấp (AFC). Tuy nhiên, AMH không thể dự đoán chính xác khả năng mang thai tự nhiên. Chỉ số này cũng không thể tự mình khẳng định một phụ nữ có thể hay không thể có con. Bác sĩ cần xem xét đồng thời tuổi, tiền sử bệnh và những yếu tố sinh sản khác.

3.2. Ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng noãn

Môi trường viêm liên quan đến lạc nội mạc tử cung có thể tác động đến hoạt động của buồng trứng và quá trình phát triển nang noãn. Ở một số trường hợp, người bệnh có thể đáp ứng kích thích buồng trứng kém hơn hoặc thu được ít noãn hơn trong chu kỳ điều trị hỗ trợ sinh sản.

Tuy nhiên, không nên mặc định rằng tất cả noãn của phụ nữ mắc bệnh đều có chất lượng kém. Khả năng phát triển của noãn và phôi cần được đánh giá theo từng trường hợp, thay vì chỉ dựa vào chẩn đoán lạc nội mạc tử cung.

3.3. Gây dính vòi trứng, cản trở quá trình thụ thai

Lạc nội mạc tử cung có thể gây viêm và hình thành mô sẹo tại vùng chậu. Khi tình trạng dính xuất hiện quanh vòi trứng hoặc buồng trứng, cấu trúc giải phẫu và hoạt động bình thường của các cơ quan này có thể bị ảnh hưởng. Điều đó khiến quá trình di chuyển của noãn và tinh trùng gặp khó khăn, từ đó làm giảm khả năng thụ thai tự nhiên. Đây cũng là lý do bác sĩ cần đánh giá tình trạng vòi trứng khi thăm khám hiếm muộn, thay vì chỉ tập trung vào kích thước nang buồng trứng.

3.4. Có thể liên quan đến nguy cơ thai ngoài tử cung

Một số nghiên cứu ghi nhận lạc nội mạc tử cung có liên quan đến nguy cơ thai ngoài tử cung cao hơn. Tình trạng viêm và dính vùng chậu có thể là những yếu tố góp phần ảnh hưởng đến hoạt động của vòi trứng.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi phụ nữ mắc bệnh đều sẽ gặp biến chứng thai ngoài tử cung. Khi có kết quả thử thai dương tính, người bệnh nên thăm khám sớm để xác định vị trí túi thai và được theo dõi thai kỳ phù hợp.

4. Dấu hiệu nhận biết u lạc nội mạc tử cung buồng trứng

Không phải tất cả phụ nữ mắc bệnh đều có biểu hiện rõ ràng. Một số trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi khám phụ khoa hoặc siêu âm định kỳ. Những dấu hiệu thường gặp bao gồm:

  • Đau bụng kinh dữ dội: Cơn đau có thể xuất hiện trước hoặc trong kỳ kinh, ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
  • Đau vùng chậu kéo dài: Đau bụng dưới ngoài kỳ kinh hoặc cảm giác nặng tức vùng chậu.
  • Đau khi quan hệ tình dục: Đặc biệt là cảm giác đau sâu trong một số tư thế.
  • Rối loạn tiêu hóa theo chu kỳ: Đau khi đại tiện, đầy bụng hoặc khó chịu vùng bụng dưới trong kỳ kinh.
  • Đau khi tiểu tiện: Có thể xuất hiện khi tổn thương liên quan đến đường tiết niệu.
  • Khó mang thai: Một số phụ nữ phát hiện bệnh trong quá trình thăm khám hiếm muộn.

Những biểu hiện trên không đặc hiệu cho nang lạc nội mạc tử cung. Các bệnh lý phụ khoa khác cũng có thể gây triệu chứng tương tự. Vì vậy, đừng tự chẩn đoán. Nếu thường xuyên đau bụng kinh dữ dội, đau vùng chậu kéo dài hoặc gặp khó khăn khi mang thai, phụ nữ nên chủ động thăm khám để được đánh giá chính xác.

5. Chẩn đoán u lạc nội mạc tử cung buồng trứng bằng phương pháp nào?

Chẩn đoán không chỉ dựa vào một triệu chứng hay một kết quả siêu âm đơn lẻ. Bác sĩ cần kết hợp thông tin bệnh sử, thăm khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh để đánh giá tình trạng tổn thương.

5.1. Khám phụ khoa và khai thác bệnh sử

Bác sĩ sẽ tìm hiểu về chu kỳ kinh nguyệt, mức độ đau bụng kinh, tiền sử phẫu thuật, điều trị phụ khoa và kế hoạch sinh con của người bệnh. Những thông tin này giúp bác sĩ định hướng đánh giá, xác định yếu tố nguy cơ và lựa chọn xét nghiệm cần thiết.

5.2. Siêu âm phụ khoa

Siêu âm, đặc biệt là siêu âm đầu dò âm đạo khi phù hợp, là phương pháp thường được sử dụng để đánh giá nang lạc nội mạc tử cung. Thông qua hình ảnh siêu âm, bác sĩ có thể khảo sát:

  • Vị trí nang ở một hoặc hai bên buồng trứng.
  • Kích thước và đặc điểm cấu trúc nang.
  • Số lượng nang và các tổn thương đi kèm.
  • Tình trạng tử cung, buồng trứng và các cơ quan vùng chậu trong phạm vi khảo sát.

Nang lạc nội mạc tử cung thường có hình ảnh dịch bên trong tương đối đồng nhất với các hồi âm dạng mờ, đôi khi được mô tả là hình ảnh dịch dạng kính mờ. Tuy nhiên, không phải mọi nang có hình ảnh tương tự đều là nang lạc nội mạc tử cung. Bác sĩ cần đánh giá đặc điểm tổn thương và phân biệt với những loại nang buồng trứng khác.

Hình ảnh bác sĩ siêu âm phát hiện nang lạc nội mạc tử cung ở buồng trứng
Hình ảnh bác sĩ siêu âm phát hiện nang lạc nội mạc tử cung ở buồng trứng

5.3. Chụp cộng hưởng từ MRI khi cần thiết

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định MRI vùng chậu để khảo sát thêm mức độ lan rộng của tổn thương, đặc biệt khi nghi ngờ lạc nội mạc tử cung sâu hoặc cần đánh giá các cơ quan lân cận. Không phải người bệnh nào cũng cần thực hiện MRI. Việc chỉ định phụ thuộc vào kết quả thăm khám và mục tiêu đánh giá cụ thể.

5.4. Nội soi ổ bụng khi có chỉ định

Nội soi ổ bụng cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp các tổn thương lạc nội mạc tử cung trong ổ bụng và vùng chậu.

Tuy nhiên, đây là phương pháp xâm lấn, không phải xét nghiệm bắt buộc đối với mọi trường hợp nghi ngờ lạc nội mạc tử cung. Nội soi thường được cân nhắc khi có chỉ định phẫu thuật hoặc cần đánh giá, xử trí tổn thương theo tình trạng cụ thể.

Hình ảnh u lạc nội mạc tử cung buồng trứng qua hai phương pháp: Siêu âm và nội soi ổ bụng
Hình ảnh u lạc nội mạc tử cung buồng trứng qua hai phương pháp: Siêu âm và nội soi ổ bụng

6. Phương pháp điều trị u lạc nội mạc tử cung buồng trứng

Không có một phương pháp điều trị chung phù hợp với tất cả người bệnh. Bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên tuổi, triệu chứng, kích thước và đặc điểm nang, dự trữ buồng trứng cũng như mong muốn sinh con. Mục tiêu điều trị có thể khác nhau: kiểm soát cơn đau, theo dõi tổn thương hoặc bảo vệ khả năng sinh sản. Vì vậy, người bệnh cần được tư vấn theo tình trạng cụ thể.

6.1. Theo dõi và tái khám định kỳ

Với những trường hợp nang có đặc điểm lành tính, ít triệu chứng và chưa có chỉ định can thiệp, bác sĩ có thể đề xuất theo dõi định kỳ. Người bệnh cần tái khám theo lịch hẹn để đánh giá sự thay đổi về kích thước, hình thái nang và tình trạng sức khỏe sinh sản. U lạc nội mạc tử cung không phải loại nang chắc chắn tự biến mất. Việc theo dõi giúp bác sĩ nhận biết diễn tiến của tổn thương, từ đó xác định thời điểm cần điều trị hoặc can thiệp.

6.2. Điều trị nội khoa

Một số thuốc nội tiết có thể được sử dụng nhằm kiểm soát triệu chứng đau và hạn chế hoạt động của bệnh. Tuy nhiên, điều trị nội khoa không đồng nghĩa với việc nang sẽ biến mất hoàn toàn. Mục tiêu thường là giảm đau, kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, chống chỉ định và kế hoạch mang thai của người bệnh. Đặc biệt, một số phương pháp điều trị nội tiết có thể ức chế rụng trứng hoặc ngăn ngừa mang thai trong thời gian sử dụng. Vì vậy, phụ nữ đang mong muốn có con cần trao đổi rõ với bác sĩ trước khi điều trị.

6.3. Phẫu thuật bóc nang lạc nội mạc tử cung

  • Phẫu thuật có thể được cân nhắc trong một số trường hợp:
  • Nang gây đau nhiều, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.
  • Hình ảnh nang có đặc điểm cần đánh giá thêm hoặc nghi ngờ bất thường.
  • Nang ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nang noãn trong quá trình chọc hút trứng.
  • Có chỉ định phẫu thuật sau khi bác sĩ đánh giá toàn diện.

Tuy nhiên, phẫu thuật bóc nang có thể làm tổn thương mô buồng trứng lành và ảnh hưởng đến dự trữ buồng trứng. Nguy cơ này cần được cân nhắc kỹ, đặc biệt khi nang ở hai bên hoặc người bệnh đã từng phẫu thuật trước đó. Bệnh cũng có khả năng tái phát sau điều trị. Vì vậy, trước khi quyết định phẫu thuật, người bệnh nên được tư vấn đầy đủ về lợi ích, nguy cơ và kế hoạch theo dõi sau can thiệp.

7. Thăm khám và tư vấn sức khỏe sinh sản tại IVF CENTER – Bệnh viện Quốc tế City

Phụ nữ mắc u lạc nội mạc tử cung buồng trứng nên chủ động thăm khám, đặc biệt khi đang có kế hoạch mang thai hoặc thuộc nhóm có nguy cơ suy giảm dự trữ buồng trứng. Việc đánh giá sức khỏe sinh sản càng cần thiết nếu người bệnh:

  • Đang mong muốn mang thai nhưng chưa có kết quả như kỳ vọng.
  • Có nang lạc nội mạc tử cung ở cả hai bên buồng trứng.
  • Đã từng phẫu thuật bóc nang buồng trứng.
  • Có chỉ số dự trữ buồng trứng thấp hoặc nghi ngờ suy giảm dự trữ buồng trứng.
  • Đau bụng kinh dữ dội hoặc đau vùng chậu kéo dài.
  • Có tiền sử điều trị hiếm muộn hoặc các yếu tố sinh sản bất thường khác.

Đặc biệt, phụ nữ từ 35 tuổi trở lên nên chủ động đánh giá khả năng sinh sản sớm hơn nếu chưa mang thai sau 6 tháng quan hệ đều đặn, không sử dụng biện pháp tránh thai. Với người đã được chẩn đoán bệnh lý có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, việc trao đổi với bác sĩ nên được thực hiện sớm, không nhất thiết phải chờ đủ thời gian.

Bác sĩ tư vấn sức khỏe sinh sản cho bệnh nhân mắc u lạc nội mạc tử cung trước khi thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).
Bác sĩ tư vấn sức khỏe sinh sản cho bệnh nhân mắc u lạc nội mạc tử cung trước khi thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).

Tại Bệnh viện Quốc tế City, người bệnh có thể thăm khám và trao đổi với bác sĩ về tình trạng phụ khoa, tiền sử điều trị cũng như kế hoạch có con. Từ kết quả đánh giá, bác sĩ sẽ tư vấn hướng theo dõi, điều trị và chăm sóc sức khỏe sinh sản phù hợp với từng trường hợp.

U lạc nội mạc tử cung không đồng nghĩa với việc người phụ nữ mất đi cơ hội làm mẹ. Điều quan trọng là phát hiện, đánh giá đúng tình trạng bệnh và lựa chọn hướng xử trí phù hợp. Hãy chủ động thăm khám để bảo vệ sức khỏe sinh sản và chuẩn bị tốt hơn cho hành trình làm mẹ.

BỆNH VIỆN QUỐC TẾ CITY

🏅  Thành viên Liên đoàn Bệnh viện Quốc tế

🏥 Số 3 Đường 17A, Phường An Lạc, TP. HCM

☎ Tổng đài: 1900 8146

☎ Cấp cứu: (028) 6290 1155

🌐 Website: https://cih.com.vn

ĐƠN VỊ BẢO HIỂM

form-background - Bệnh viện Quốc tế City
Đặt lịch hẹn

Thông tin khách hàng

Chọn chuyên khoa

Ngày giờ ưu tiên

Zalo Messenger