Trang chủ  /  Tin tức  /  Phẫu thuật lạc nội mạc tử cung: 7 vấn đề phụ nữ cần lưu ý

Phẫu thuật lạc nội mạc tử cung: 7 vấn đề phụ nữ cần lưu ý - CIH

📅 07/11/2026

Phẫu thuật lạc nội mạc tử cung khi nào cần thiết? Tìm hiểu chỉ định, phương pháp, rủi ro và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, IVF.

PHẪU THUẬT LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG: KHI NÀO CẦN CAN THIỆP?

Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính, có thể gây đau bụng kinh dữ dội, đau vùng chậu kéo dài, đau khi quan hệ tình dục và ảnh hưởng đến khả năng mang thai. Tùy vào vị trí và mức độ tổn thương, bệnh có thể biểu hiện khác nhau ở mỗi phụ nữ. Có người chỉ xuất hiện triệu chứng nhẹ, nhưng cũng có trường hợp tổn thương lan rộng, gây dính các cơ quan trong vùng chậu và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.

Khi được chẩn đoán mắc bệnh, nhiều phụ nữ thường băn khoăn liệu có cần phẫu thuật để loại bỏ tổn thương hay không. Tuy nhiên, phẫu thuật không phải lựa chọn bắt buộc cho tất cả người bệnh. Một số trường hợp có thể kiểm soát triệu chứng bằng thuốc và theo dõi định kỳ. Ngược lại, khi đau kéo dài không đáp ứng điều trị, tổn thương ảnh hưởng đến cơ quan lân cận hoặc xuất hiện biến chứng, bác sĩ có thể cân nhắc can thiệp ngoại khoa.

Đặc biệt, với phụ nữ đang mong muốn có con, quyết định phẫu thuật cần được đánh giá thận trọng để cân bằng giữa hiệu quả điều trị và nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng sinh sản. Vậy khi nào cần phẫu thuật lạc nội mạc tử cung? Có những phương pháp nào và phẫu thuật ảnh hưởng ra sao đến khả năng mang thai? Những thông tin dưới đây sẽ giúp chị em hiểu rõ hơn trước khi lựa chọn hướng điều trị.

1. Lạc nội mạc tử cung là gì?

Lạc nội mạc tử cung (Endometriosis) là bệnh lý xảy ra khi mô tương tự niêm mạc tử cung xuất hiện bên ngoài buồng tử cung, thường gặp ở buồng trứng, phúc mạc vùng chậu, dây chằng tử cung, vòi trứng và một số cơ quan lân cận như bàng quang hoặc ruột.

Thông thường, niêm mạc tử cung là lớp mô lót bên trong buồng tử cung, có sự thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt dưới tác động của hormone sinh dục nữ. Khi không xảy ra thụ thai, lớp niêm mạc này bong ra và được đào thải ra ngoài qua kinh nguyệt.

Ở người mắc lạc nội mạc tử cung, các mô tương tự niêm mạc tử cung lại xuất hiện tại những vị trí bên ngoài buồng tử cung. Những mô này vẫn chịu ảnh hưởng của nội tiết tố, có thể xuất hiện phản ứng viêm, xuất huyết vi thể và hình thành mô sẹo, dải dính theo thời gian.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), lạc nội mạc tử cung ảnh hưởng đến khoảng 10% phụ nữ và trẻ em gái trong độ tuổi sinh sản trên toàn cầu. Đây là bệnh lý mạn tính, có thể tác động đến sức khỏe thể chất, tâm lý và sức khỏe sinh sản.

1.1. Lạc nội mạc tử cung hình thành như thế nào?

Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây lạc nội mạc tử cung vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Các nghiên cứu cho thấy bệnh có thể liên quan đến nhiều yếu tố như di truyền, miễn dịch, nội tiết và cơ chế phát triển của tế bào.

Một số giả thuyết được đề cập gồm:

  • Kinh nguyệt trào ngược: Một phần máu kinh chứa tế bào nội mạc tử cung đi ngược qua vòi trứng vào khoang chậu. Các tế bào này có thể bám và phát triển tại những vị trí khác.
  • Biến đổi tế bào: Một số tế bào tại phúc mạc hoặc mô khác có khả năng biến đổi thành tế bào tương tự nội mạc tử cung dưới tác động của các yếu tố sinh học.
  • Yếu tố miễn dịch: Sự thay đổi trong hoạt động miễn dịch có thể khiến cơ thể không loại bỏ hiệu quả các tế bào nội mạc tử cung nằm ngoài tử cung.
  • Yếu tố di truyền và nội tiết: Tiền sử gia đình và sự tác động của hormone estrogen có thể liên quan đến nguy cơ mắc bệnh.

Các cơ chế này không loại trừ lẫn nhau. Lạc nội mạc tử cung có thể hình thành do sự phối hợp của nhiều yếu tố khác nhau. Trong đó, kinh nguyệt trào ngược chỉ là một giả thuyết và không giải thích được tất cả trường hợp mắc bệnh.

1.2. Những vị trí thường xuất hiện tổn thương

Lạc nội mạc tử cung thường xuất hiện tại các cơ quan trong vùng chậu, đặc biệt là buồng trứng, phúc mạc vùng chậu và các cấu trúc nâng đỡ tử cung. Trong một số trường hợp, tổn thương có thể lan đến những cơ quan lân cận như bàng quang, ruột hoặc xuất hiện ở các vị trí ngoài vùng chậu.

Một số vị trí thường gặp gồm:

  • Buồng trứng: Tổn thương có thể phát triển thành nang lạc nội mạc tử cung (ovarian endometrioma), thường chứa dịch đặc màu nâu sẫm do máu cũ tích tụ qua nhiều chu kỳ kinh nguyệt. Vì đặc điểm này, nang còn được gọi là nang chocolate. Nang có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai buồng trứng.
  • Phúc mạc vùng chậu: Đây là lớp màng lót mặt trong ổ bụng và bao phủ một số cơ quan trong vùng chậu. Tổn thương lạc nội mạc tử cung có thể xuất hiện dưới dạng các đốm nhỏ, mảng hoặc nốt trên bề mặt phúc mạc.
  • Dây chằng tử cung-cùng: Đây là cấu trúc có chức năng nâng đỡ tử cung. Tổn thương, đặc biệt là lạc nội mạc tử cung xâm lấn sâu tại vị trí này, có thể liên quan đến đau vùng chậu mạn tính, đau bụng kinh và đau sâu khi quan hệ tình dục.
  • Vòi trứng: Tình trạng viêm và dính do lạc nội mạc tử cung có thể làm thay đổi cấu trúc giải phẫu vùng chậu, ảnh hưởng đến hoạt động của vòi trứng và quá trình di chuyển của trứng. Đây cũng là một trong những yếu tố có thể liên quan đến tình trạng khó thụ thai.
  • Bàng quang và ruột: Tổn thương lạc nội mạc tử cung xâm lấn sâu có thể ảnh hưởng đến thành bàng quang, trực tràng hoặc các đoạn ruột lân cận. Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đau khi tiểu tiện, tiểu máu theo chu kỳ kinh nguyệt, đau khi đại tiện hoặc rối loạn tiêu hóa. Tuy nhiên, biểu hiện cụ thể phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương.
  • Các vị trí ngoài vùng chậu: Ít gặp hơn, tổn thương có thể xuất hiện tại thành bụng, cơ hoành hoặc lồng ngực. Những trường hợp này đôi khi gây đau hoặc xuất hiện triệu chứng có tính chu kỳ, liên quan đến kỳ kinh nguyệt.
PHẪU THUẬT LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG: 7 VẤN ĐỀ PHỤ NỮ CẦN LƯU Ý - Bệnh viện Quốc tế City
Vị trí nang lạc nội mạc tử cung ở buồng trứng và cấu tạo nang chocolate

Ở phụ nữ có nang lạc nội mạc tử cung, siêu âm có thể ghi nhận khối nang với hồi âm dạng kính mờ (ground-glass echoes), tương đối đồng nhất. Đây là một đặc điểm hình ảnh thường gặp, giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán nang lạc nội mạc tử cung. Tuy nhiên, cần kết hợp với các đặc điểm siêu âm khác và thông tin lâm sàng để đánh giá chính xác.

PHẪU THUẬT LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG: 7 VẤN ĐỀ PHỤ NỮ CẦN LƯU Ý - Bệnh viện Quốc tế City
So sánh hình ảnh siêu âm buồng trứng bình thường và nang lạc nội mạc tử cung

Lưu ý: Hình ảnh siêu âm có giá trị hỗ trợ chẩn đoán, không phải mọi trường hợp lạc nội mạc tử cung đều có thể phát hiện qua phương pháp này. Đặc biệt, những tổn thương nhỏ hoặc tổn thương nông trên phúc mạc có thể không biểu hiện rõ trên siêu âm.

Vị trí và mức độ tổn thương là những yếu tố quan trọng trong quá trình lựa chọn phương pháp điều trị. Chẳng hạn, nang lạc nội mạc tử cung ở buồng trứng cần được đánh giá về kích thước, đặc điểm hình ảnh và ảnh hưởng đến dự trữ buồng trứng; trong khi tổn thương xâm lấn sâu tại ruột hoặc bàng quang có thể cần đánh giá chuyên sâu và phối hợp nhiều chuyên khoa.

Do đó, người bệnh cần được thăm khám và đánh giá toàn diện để bác sĩ xây dựng hướng điều trị phù hợp với tình trạng bệnh, mức độ triệu chứng và kế hoạch sinh sản.

1.3. Triệu chứng thường gặp và ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản

Biểu hiện của lạc nội mạc tử cung không giống nhau ở tất cả phụ nữ. Một số người có tổn thương nhưng ít triệu chứng, trong khi những trường hợp khác có thể bị đau kéo dài và ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt.

Các triệu chứng thường gặp gồm:

  • Đau bụng kinh dữ dội: Cơn đau có thể xuất hiện trước kỳ kinh, tăng lên trong những ngày hành kinh và ảnh hưởng đến công việc, học tập hoặc sinh hoạt.
  • Đau vùng chậu kéo dài: Người bệnh có thể đau bụng dưới ngay cả khi không trong kỳ kinh nguyệt.
  • Đau khi quan hệ tình dục: Đặc biệt là cảm giác đau sâu trong âm đạo hoặc vùng chậu khi quan hệ.
  • Rối loạn tiêu hóa theo chu kỳ: Đau khi đại tiện, đầy bụng, tiêu chảy hoặc táo bón, thường rõ hơn trong thời gian hành kinh.
  • Triệu chứng đường tiết niệu: Tiểu đau, tiểu buốt hoặc tiểu ra máu theo chu kỳ trong trường hợp tổn thương liên quan đến đường tiết niệu.
  • Khó mang thai: Một số phụ nữ phát hiện bệnh khi thăm khám hiếm muộn hoặc gặp khó khăn trong quá trình thụ thai.

Mức độ đau không phải lúc nào cũng tương ứng với phạm vi tổn thương. Một số phụ nữ có tổn thương lan rộng nhưng ít triệu chứng, trong khi người khác có thể đau nhiều dù tổn thương được ghi nhận không quá lớn.

Lạc nội mạc tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản thông qua nhiều cơ chế. Phản ứng viêm tại vùng chậu có thể làm thay đổi môi trường sinh sản, gây dính vòi trứng, buồng trứng và những cơ quan lân cận. Khi buồng trứng bị ảnh hưởng, quá trình phát triển nang noãn và chức năng sinh sản cũng có thể chịu tác động.

Tuy nhiên, mắc lạc nội mạc tử cung không đồng nghĩa với vô sinh. Nhiều phụ nữ vẫn có thể mang thai tự nhiên. Khả năng thụ thai phụ thuộc vào mức độ tổn thương, tuổi, dự trữ buồng trứng, tình trạng vòi trứng và các yếu tố sinh sản của cả hai vợ chồng.

2. Lạc nội mạc tử cung có cần phẫu thuật không?

Không phải tất cả phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung đều cần phẫu thuật. Việc lựa chọn điều trị phụ thuộc vào triệu chứng, vị trí và mức độ tổn thương, tuổi, tiền sử điều trị cũng như kế hoạch mang thai của người bệnh.

Mục tiêu điều trị không chỉ là xử lý những tổn thương nhìn thấy được mà còn hướng đến kiểm soát cơn đau, hạn chế ảnh hưởng đến các cơ quan lân cận và bảo tồn khả năng sinh sản khi người bệnh có nhu cầu. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể lựa chọn điều trị nội khoa, phẫu thuật hoặc phối hợp các phương pháp theo từng giai đoạn.

2.1. Điều trị nội khoa: Khi nào có thể kiểm soát bệnh bằng thuốc?

Điều trị nội khoa thường được cân nhắc ở những phụ nữ có triệu chứng đau nhưng chưa có chỉ định phẫu thuật, không xuất hiện biến chứng cần can thiệp và không có dấu hiệu nghi ngờ tổn thương bất thường.

Các nhóm thuốc có thể được sử dụng gồm:

Thuốc giảm đau, kháng viêm

Nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) có thể được bác sĩ chỉ định để kiểm soát cơn đau bụng kinh và đau vùng chậu. Thuốc giúp giảm phản ứng liên quan đến prostaglandin, từ đó cải thiện triệu chứng đau ở một số người bệnh.

Tuy nhiên, thuốc giảm đau chủ yếu hỗ trợ kiểm soát triệu chứng, không loại bỏ các tổn thương lạc nội mạc tử cung. Việc sử dụng cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt ở người có bệnh lý dạ dày, thận hoặc những chống chỉ định liên quan.

Thuốc nội tiết

Lạc nội mạc tử cung chịu ảnh hưởng của hormone sinh dục nữ, đặc biệt là estrogen. Vì vậy, một số phương pháp điều trị nội tiết được sử dụng nhằm làm giảm hoạt động của tổn thương và kiểm soát triệu chứng đau.

Các lựa chọn có thể bao gồm:

  • Thuốc tránh thai nội tiết phối hợp.
  • Thuốc chứa progestin.
  • Dụng cụ tử cung giải phóng levonorgestrel.
  • Thuốc đồng vận hoặc đối vận GnRH trong những trường hợp phù hợp.

Việc lựa chọn loại thuốc phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, mức độ triệu chứng, tiền sử điều trị và khả năng dung nạp của người bệnh. Một số phương pháp có thể gây tác dụng phụ như thay đổi kinh nguyệt, bốc hỏa hoặc ảnh hưởng đến mật độ xương khi sử dụng kéo dài.

Lưu ý: Điều trị nội tiết có thể giúp kiểm soát triệu chứng đau và hoạt động của tổn thương, nhưng không được sử dụng nhằm cải thiện khả năng mang thai tự nhiên ở phụ nữ đang chủ động mong con. Bác sĩ cần trao đổi rõ mục tiêu sinh sản trước khi lựa chọn thuốc.

2.2. Vai trò của phẫu thuật trong điều trị lạc nội mạc tử cung

Phẫu thuật là một trong những phương pháp điều trị được cân nhắc khi người bệnh có tổn thương cần xử lý bằng ngoại khoa hoặc triệu chứng không được kiểm soát hiệu quả bằng những phương pháp khác.

Thông qua phẫu thuật, bác sĩ có thể loại bỏ hoặc phá hủy các tổn thương lạc nội mạc tử cung, giải phóng những vị trí bị dính và xử lý các cấu trúc bị ảnh hưởng.

Tùy đặc điểm bệnh lý, phẫu thuật có thể hướng đến một hoặc nhiều mục tiêu:

  • Giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống.
  • Xử lý tổn thương gây ảnh hưởng đến bàng quang, ruột hoặc niệu quản.
  • Gỡ dính, phục hồi tương quan giải phẫu giữa các cơ quan vùng chậu.
  • Xử lý nang lạc nội mạc tử cung khi có chỉ định.
  • Có thể cải thiện cơ hội mang thai tự nhiên ở một số phụ nữ được lựa chọn phù hợp.
  • Lấy mẫu mô để kiểm tra giải phẫu bệnh khi cần xác định bản chất tổn thương.

Tuy nhiên, phẫu thuật không đảm bảo loại bỏ hoàn toàn bệnh lý hoặc ngăn ngừa tái phát. Sau can thiệp, người bệnh vẫn có thể cần được theo dõi và điều trị bổ sung tùy tình trạng.

2.3. Vì sao không nên phẫu thuật khi chưa có chỉ định rõ ràng?

Một trong những nguyên tắc quan trọng trong điều trị lạc nội mạc tử cung là cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi can thiệp ngoại khoa.

Phẫu thuật có thể giúp xử lý tổn thương nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương cơ quan lân cận và hình thành dính sau mổ. Đặc biệt, khi can thiệp trên buồng trứng, một phần mô buồng trứng lành có thể bị ảnh hưởng, dẫn đến giảm dự trữ buồng trứng.

Đối với phụ nữ đang mong con, đây là vấn đề cần được quan tâm. Nếu người bệnh có AMH thấp, nang lạc nội mạc tử cung hai bên hoặc từng phẫu thuật buồng trứng, nguy cơ suy giảm dự trữ buồng trứng sau can thiệp cần được đánh giá kỹ.

Ngoài ra, không phải cứ loại bỏ tổn thương là khả năng mang thai sẽ được cải thiện. Hiệu quả sinh sản sau phẫu thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, mức độ bệnh, chức năng buồng trứng, tình trạng vòi trứng và chất lượng tinh trùng của người chồng.

Do đó, nếu chưa có chỉ định ngoại khoa rõ ràng, bác sĩ có thể cân nhắc theo dõi, điều trị nội khoa hoặc lựa chọn phương pháp hỗ trợ sinh sản phù hợp thay vì phẫu thuật ngay.

3. Những trường hợp nào cần phẫu thuật lạc nội mạc tử cung?

Phẫu thuật thường được cân nhắc khi lợi ích dự kiến của việc can thiệp lớn hơn những nguy cơ có thể gặp. Quyết định này cần dựa trên triệu chứng, vị trí tổn thương, mức độ ảnh hưởng đến các cơ quan và mục tiêu điều trị của người bệnh.

Một số tình huống có thể cần đánh giá chỉ định phẫu thuật gồm:

3.1. Đau vùng chậu kéo dài, không đáp ứng với điều trị nội khoa

Đau bụng kinh dữ dội, đau vùng chậu mạn tính hoặc đau khi quan hệ tình dục có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Nếu người bệnh đã được điều trị bằng thuốc phù hợp nhưng triệu chứng vẫn kéo dài, tái phát hoặc không đáp ứng như mong đợi, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật để xử lý tổn thương liên quan.

Trước khi quyết định, cần đánh giá lại vị trí và mức độ bệnh, loại trừ những nguyên nhân đau vùng chậu khác, đồng thời xem xét các yếu tố có thể làm duy trì cơn đau. Đặc biệt, không phải tất cả trường hợp đau kéo dài đều có thể giải quyết hoàn toàn bằng phẫu thuật. Một số người bệnh có thể đồng thời gặp tình trạng đau vùng chậu do rối loạn cơ sàn chậu hoặc tăng nhạy cảm thần kinh với đau. Khi đó, cần phối hợp nhiều phương pháp điều trị thay vì chỉ tập trung loại bỏ tổn thương.

3.2. Tổn thương sâu ảnh hưởng đến bàng quang, ruột hoặc niệu quản

Lạc nội mạc tử cung xâm lấn sâu là tình trạng tổn thương phát triển vào các mô hoặc cơ quan bên dưới bề mặt phúc mạc, có thể liên quan đến dây chằng tử cung, thành ruột, bàng quang hoặc niệu quản.

Tùy vị trí, người bệnh có thể gặp những biểu hiện như:

  • Đau khi đại tiện, đặc biệt trong kỳ kinh.
  • Táo bón, tiêu chảy hoặc đau bụng theo chu kỳ.
  • Tiểu đau, tiểu buốt hoặc tiểu ra máu theo chu kỳ.
  • Đau vùng chậu kéo dài.
  • Tắc nghẽn đường tiết niệu do tổn thương hoặc mô xơ chèn ép niệu quản.

Trong những trường hợp này, bác sĩ cần đánh giá mức độ xâm lấn và ảnh hưởng đến chức năng của cơ quan liên quan. Siêu âm chuyên sâu hoặc cộng hưởng từ vùng chậu có thể được chỉ định để xác định vị trí, phạm vi tổn thương và lập kế hoạch điều trị.

Không phải tất cả tổn thương xâm lấn sâu đều cần phẫu thuật ngay. Tuy nhiên, tổn thương gây tắc nghẽn niệu quản cần được đánh giá sớm để hạn chế nguy cơ ảnh hưởng chức năng thận.

Nếu tổn thương gây ảnh hưởng đến chức năng cơ quan, có nguy cơ biến chứng hoặc triệu chứng không được kiểm soát, phẫu thuật có thể được cân nhắc.

Đối với tổn thương sâu liên quan đến ruột, bàng quang hoặc niệu quản, phẫu thuật thường phức tạp hơn so với xử lý tổn thương nông. Người bệnh có thể cần được đánh giá và phối hợp giữa bác sĩ phụ khoa cùng các chuyên khoa ngoại tiêu hóa hoặc tiết niệu tùy vị trí tổn thương.

Mục tiêu quan trọng là xử lý tổn thương phù hợp, đồng thời bảo tồn tối đa chức năng của các cơ quan liên quan.

3.3. Xuất hiện tình trạng dính hoặc biến chứng cần can thiệp ngoại khoa

Quá trình viêm kéo dài do lạc nội mạc tử cung có thể dẫn đến hình thành mô xơ và dải dính giữa các cơ quan trong vùng chậu. Tình trạng dính có thể làm thay đổi vị trí giải phẫu bình thường của tử cung, buồng trứng, vòi trứng và ruột. Trong một số trường hợp, buồng trứng bị cố định vào thành chậu hoặc vòi trứng bị biến dạng, ảnh hưởng đến khả năng thụ thai.

Nếu tình trạng dính gây đau đáng kể, cản trở chức năng cơ quan hoặc ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị sinh sản, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật gỡ dính.

Ngoài ra, một số biến chứng cấp tính như vỡ nang hoặc xoắn phần phụ cần được đánh giá và xử trí kịp thời. Khi xuất hiện đau bụng đột ngột, dữ dội, buồn nôn, nôn hoặc choáng, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được kiểm tra ngay, không nên tự theo dõi tại nhà.

Không phải tất cả tình trạng dính đều cần phẫu thuật. Việc gỡ dính cũng có thể làm tổn thương mô lành hoặc tạo điều kiện hình thành dính trở lại. Vì vậy, bác sĩ cần xác định rõ mục tiêu can thiệp và lợi ích dự kiến trước khi thực hiện.

3.4. Khối tổn thương có đặc điểm bất thường, cần xác định bản chất

Không phải mọi khối nang ở buồng trứng đều là nang lạc nội mạc tử cung. Một số tổn thương có thể có hình ảnh siêu âm tương tự nhưng bản chất khác nhau. Nếu khối nang có đặc điểm không điển hình, thay đổi bất thường qua các lần theo dõi hoặc xuất hiện dấu hiệu khiến bác sĩ nghi ngờ bệnh lý khác, người bệnh cần được đánh giá chuyên sâu.

Tùy đặc điểm tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm chuyên sâu, cộng hưởng từ hoặc các xét nghiệm cần thiết để đánh giá nguy cơ. Trong những trường hợp có dấu hiệu nghi ngờ hoặc chưa thể xác định bản chất tổn thương bằng phương pháp chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật có thể được cân nhắc để lấy mẫu mô kiểm tra giải phẫu bệnh.

Người bệnh không nên tự kết luận một khối nang là nang lạc nội mạc tử cung chỉ dựa vào triệu chứng đau bụng kinh hoặc kết quả siêu âm chưa được đánh giá đầy đủ.

3.5. Một số trường hợp hiếm muộn cần cân nhắc phẫu thuật sau đánh giá khả năng sinh sản

Lạc nội mạc tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai tự nhiên thông qua tình trạng viêm, dính vùng chậu, biến đổi cấu trúc vòi trứng và ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng. Ở phụ nữ hiếm muộn mắc lạc nội mạc tử cung, phẫu thuật có thể được cân nhắc trong một số trường hợp nhằm xử lý tổn thương, giải phóng dính hoặc phục hồi cấu trúc giải phẫu của cơ quan sinh sản.

Tuy nhiên, quyết định can thiệp không nên chỉ dựa trên mong muốn tăng khả năng mang thai mà cần đánh giá đồng thời:

  • Tuổi của người phụ nữ.
  • Thời gian mong con.
  • Chỉ số AMH và số lượng nang noãn thứ cấp (AFC).
  • Tình trạng vòi trứng và tử cung.
  • Mức độ tổn thương lạc nội mạc tử cung.
  • Tiền sử phẫu thuật buồng trứng.
  • Kết quả tinh dịch đồ của người chồng.
  • Khả năng mang thai tự nhiên hoặc nhu cầu thực hiện IUI, IVF.

Đặc biệt, ở phụ nữ có dự trữ buồng trứng thấp hoặc đã từng phẫu thuật buồng trứng, việc can thiệp thêm cần được cân nhắc thận trọng. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể ưu tiên thực hiện IVF trước khi phẫu thuật nếu không có chỉ định ngoại khoa bắt buộc.

4. Các phương pháp phẫu thuật lạc nội mạc tử cung hiện nay

Phương pháp phẫu thuật được lựa chọn dựa trên vị trí, kích thước, mức độ xâm lấn của tổn thương và mục tiêu điều trị. Hiện nay, phẫu thuật nội soi ổ bụng thường được ưu tiên khi người bệnh có chỉ định ngoại khoa và điều kiện cho phép. Tuy nhiên, một số trường hợp phức tạp vẫn có thể cần phẫu thuật mở ổ bụng.

4.1. Phẫu thuật nội soi ổ bụng

Phẫu thuật nội soi ổ bụng là phương pháp sử dụng hệ thống camera và dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng để quan sát, tiếp cận và xử lý tổn thương thông qua những đường rạch nhỏ trên thành bụng.

Trong quá trình thực hiện, bác sĩ đưa camera nội soi vào ổ bụng để quan sát các cơ quan vùng chậu. Sau đó, tùy tình trạng bệnh, bác sĩ có thể cắt bỏ tổn thương, phá hủy tổn thương tại chỗ, gỡ dính hoặc xử lý nang lạc nội mạc tử cung.

So với phẫu thuật mở, nội soi thường có những ưu điểm như:

  • Đường rạch nhỏ hơn.
  • Ít xâm lấn thành bụng.
  • Giảm đau sau phẫu thuật ở nhiều trường hợp.
  • Có thể rút ngắn thời gian hồi phục.
  • Hỗ trợ quan sát các cấu trúc trong ổ bụng và vùng chậu qua hệ thống camera phóng đại.

Tuy nhiên, nội soi không đồng nghĩa với việc phẫu thuật luôn đơn giản hoặc ít nguy cơ. Những trường hợp lạc nội mạc tử cung xâm lấn sâu vào ruột, bàng quang hoặc niệu quản có thể cần kỹ thuật phức tạp và sự phối hợp của nhiều chuyên khoa.

4.2. Phẫu thuật mở ổ bụng

Phẫu thuật mở ổ bụng là phương pháp bác sĩ tạo đường rạch trên thành bụng để tiếp cận trực tiếp các cơ quan và xử lý tổn thương. Phương pháp này có thể được cân nhắc khi tổn thương phức tạp, cần can thiệp rộng hoặc không phù hợp để thực hiện bằng nội soi.

Tùy tình trạng bệnh, bác sĩ có thể tiến hành loại bỏ tổn thương, gỡ dính hoặc xử lý những cơ quan bị ảnh hưởng. So với nội soi, phẫu thuật mở thường có đường rạch lớn hơn, thời gian hồi phục lâu hơn và có thể gây đau sau mổ nhiều hơn. Vì vậy, phương pháp này không được lựa chọn thường quy cho tất cả trường hợp.

Việc quyết định phẫu thuật mở hay nội soi cần dựa trên đánh giá chuyên môn, mức độ bệnh và khả năng thực hiện an toàn của ê-kíp phẫu thuật.

4.3. Các kỹ thuật xử lý tổn thương: Cắt bỏ, đốt tổn thương và gỡ dính

Trong phẫu thuật lạc nội mạc tử cung, bác sĩ có thể sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau tùy đặc điểm tổn thương.

Cắt bỏ tổn thương (Excision)

Đây là kỹ thuật sử dụng dụng cụ phẫu thuật để cắt bỏ tổn thương lạc nội mạc tử cung. Phương pháp này có thể được áp dụng với tổn thương nông hoặc tổn thương sâu tùy vị trí và mức độ xâm lấn. Mẫu mô được lấy ra có thể được gửi kiểm tra giải phẫu bệnh khi có chỉ định.

Phá hủy tổn thương (Ablation)

Kỹ thuật này sử dụng năng lượng phù hợp để phá hủy mô lạc nội mạc tử cung tại vị trí tổn thương. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng các thiết bị năng lượng chuyên dụng.

Phương pháp này không nhất thiết lấy toàn bộ mô tổn thương ra ngoài. Việc lựa chọn cần căn cứ vào vị trí, độ sâu và đặc điểm bệnh lý.

Gỡ dính (Adhesiolysis)

Khi lạc nội mạc tử cung gây hình thành các dải mô xơ liên kết bất thường giữa các cơ quan, bác sĩ có thể thực hiện gỡ dính để giải phóng những cấu trúc bị cố định.

Mục tiêu là phục hồi tương quan giải phẫu và hạn chế ảnh hưởng đến chức năng của buồng trứng, vòi trứng hoặc các cơ quan liên quan. Tuy nhiên, gỡ dính cũng cần được thực hiện thận trọng vì quá trình bóc tách có thể gây tổn thương mô lành và tình trạng dính vẫn có thể xuất hiện trở lại.

Việc lựa chọn cắt bỏ hay phá hủy tổn thương phụ thuộc vào dạng tổn thương, vị trí giải phẫu, độ sâu xâm lấn và mục tiêu phẫu thuật.

4.4. Phẫu thuật nang lạc nội mạc tử cung ở buồng trứng

Nang lạc nội mạc tử cung ở buồng trứng là dạng tổn thương hình thành khi mô tương tự niêm mạc tử cung phát triển trong buồng trứng, tạo thành nang chứa dịch màu nâu sẫm. Khi có chỉ định phẫu thuật, bác sĩ có thể cân nhắc bóc thành nang hoặc lựa chọn kỹ thuật xử lý phù hợp với tình trạng buồng trứng.

Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ có thể cân nhắc các kỹ thuật như:

  • Bóc thành nang (Cystectomy): Tách và lấy thành nang ra khỏi mô buồng trứng.
  • Dẫn lưu kết hợp phá hủy thành nang (Drainage and ablation): Dẫn lưu dịch trong nang, sau đó sử dụng kỹ thuật phù hợp để xử lý lớp thành nang còn lại.

Mỗi phương pháp có ưu điểm và hạn chế riêng về nguy cơ tái phát, kiểm soát triệu chứng và ảnh hưởng đến mô buồng trứng lành. Vì vậy, việc lựa chọn kỹ thuật cần dựa trên dự trữ buồng trứng, đặc điểm nang, tiền sử phẫu thuật và kế hoạch sinh sản của người bệnh.

Đặc biệt, bóc nang là dạng phẫu thuật cần chú ý đến việc bảo tồn mô buồng trứng lành. Trong quá trình bóc nang, ranh giới giữa thành nang và mô buồng trứng khỏe mạnh đôi khi không rõ ràng. Một phần mô lành có thể bị lấy đi cùng thành nang. Ngoài ra, năng lượng nhiệt sử dụng để cầm máu cũng có thể gây ảnh hưởng đến mô buồng trứng xung quanh.

Vì vậy, phẫu thuật nang lạc nội mạc tử cung cần được cân nhắc dựa trên triệu chứng, đặc điểm nang, dự trữ buồng trứng và kế hoạch sinh sản.

Không nên mặc định tất cả phụ nữ có nang lạc nội mạc tử cung đều phải bóc nang trước khi thực hiện IVF. Nếu nang ổn định, không có dấu hiệu nghi ngờ bất thường, không gây triệu chứng đáng kể và không cản trở việc chọc hút trứng, bác sĩ có thể cân nhắc tiến hành IVF trực tiếp.

5. Những rủi ro và biến chứng có thể gặp sau phẫu thuật

Phẫu thuật lạc nội mạc tử cung có thể mang lại lợi ích trong những trường hợp được chỉ định phù hợp. Tuy nhiên, cũng như những can thiệp ngoại khoa khác, phương pháp này vẫn có nguy cơ xảy ra biến chứng.

Mức độ rủi ro phụ thuộc vào vị trí tổn thương, mức độ dính, phạm vi phẫu thuật, tình trạng sức khỏe và kinh nghiệm của ê-kíp thực hiện.

5.1. Chảy máu, nhiễm trùng và tổn thương cơ quan lân cận

Trong quá trình phẫu thuật, người bệnh có thể gặp một số biến chứng như:

  • Chảy máu: Có thể xảy ra khi bóc tách tổn thương hoặc xử lý những vùng có nhiều mạch máu.
  • Nhiễm trùng: Có thể xuất hiện tại vết mổ hoặc trong ổ bụng sau can thiệp.
  • Tổn thương cơ quan lân cận: Tùy vị trí tổn thương, phẫu thuật có thể tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến ruột, bàng quang, niệu quản hoặc mạch máu.

Nguy cơ tổn thương cơ quan lân cận cần được quan tâm đặc biệt ở những trường hợp lạc nội mạc tử cung xâm lấn sâu, có tình trạng dính phức tạp hoặc đã từng phẫu thuật vùng chậu trước đó.

Trước khi phẫu thuật, bác sĩ cần đánh giá phạm vi tổn thương và trao đổi với người bệnh về những nguy cơ có thể gặp, cũng như kế hoạch xử trí nếu phát sinh biến chứng.

5.2. Nguy cơ hình thành dính sau phẫu thuật

Dính sau phẫu thuật là tình trạng các mô hoặc cơ quan trong ổ bụng, vùng chậu hình thành những dải liên kết bất thường trong quá trình lành thương.

Đây là một nguy cơ có thể gặp sau phẫu thuật vùng chậu, đặc biệt ở những người đã có tình trạng viêm và dính từ trước Dính sau mổ có thể gây đau vùng chậu, làm thay đổi vị trí của buồng trứng, vòi trứng hoặc ảnh hưởng đến chức năng của các cơ quan liên quan.

Trong một số trường hợp, dính có thể làm tăng độ phức tạp của những lần phẫu thuật tiếp theo. Vì vậy, bác sĩ cần hạn chế tổn thương mô lành, kiểm soát chảy máu phù hợp và cân nhắc các biện pháp giảm nguy cơ dính trong phẫu thuật.

5.3. Lạc nội mạc tử cung có thể tái phát sau phẫu thuật không?

Có. Phẫu thuật không đảm bảo loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tái phát lạc nội mạc tử cung. Sau khi tổn thương được xử lý, bệnh vẫn có thể xuất hiện trở lại do tổn thương còn sót lại hoặc hình thành tổn thương mới theo thời gian.

Nguy cơ tái phát phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ bệnh, vị trí tổn thương, phạm vi phẫu thuật, kỹ thuật can thiệp và các yếu tố cá nhân. Một số phụ nữ có thể tiếp tục xuất hiện triệu chứng đau sau phẫu thuật, trong khi những người khác có thể tái phát nang lạc nội mạc tử cung ở buồng trứng.

Vì vậy, người bệnh cần tái khám theo lịch hẹn để theo dõi triệu chứng và tình trạng tổn thương. Đối với phụ nữ chưa có kế hoạch mang thai ngay sau phẫu thuật, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị nội tiết kéo dài nhằm kiểm soát triệu chứng và giảm nguy cơ tái phát.

Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc nội tiết sau mổ cần phù hợp với kế hoạch mang thai. Những phụ nữ đang muốn thụ thai ngay cần trao đổi với bác sĩ để lựa chọn phương án phù hợp.

6. Phẫu thuật lạc nội mạc tử cung có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản không?

Đây là một trong những vấn đề được phụ nữ quan tâm nhất, đặc biệt với những người đang mong con hoặc chuẩn bị thực hiện IVF. Trên thực tế, phẫu thuật có thể hỗ trợ khả năng sinh sản trong một số trường hợp, chẳng hạn khi tổn thương gây dính và làm ảnh hưởng đến cấu trúc cơ quan sinh sản.

Tuy nhiên, phẫu thuật cũng có thể tác động tiêu cực đến chức năng buồng trứng, đặc biệt khi phải bóc nang lạc nội mạc tử cung. Do đó, quyết định can thiệp cần được cân nhắc dựa trên lợi ích sinh sản dự kiến và nguy cơ ảnh hưởng đến dự trữ buồng trứng.

6.1. Phẫu thuật có thể ảnh hưởng đến mô buồng trứng và dự trữ buồng trứng như thế nào?

Buồng trứng là cơ quan đảm nhiệm chức năng sản xuất hormone sinh dục nữ và chứa các nang noãn có khả năng phát triển trong mỗi chu kỳ kinh nguyệt.

Dự trữ buồng trứng phản ánh phần nào số lượng nang noãn còn lại. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ thường sử dụng xét nghiệm AMH và siêu âm đếm nang noãn thứ cấp (AFC) để hỗ trợ đánh giá chỉ số này.

Khi phẫu thuật bóc nang lạc nội mạc tử cung, quá trình tách thành nang khỏi mô buồng trứng có thể làm mất một phần mô lành. Bên cạnh đó, việc sử dụng năng lượng nhiệt để cầm máu cũng có thể gây tổn thương đến những nang noãn xung quanh.

Sau phẫu thuật, một số phụ nữ có thể ghi nhận chỉ số AMH giảm hoặc số lượng nang noãn thứ cấp thấp hơn so với trước can thiệp.

Nguy cơ này cần được quan tâm hơn ở những trường hợp:

  • Có nang lạc nội mạc tử cung ở cả hai bên buồng trứng.
  • Đã từng phẫu thuật bóc nang buồng trứng.
  • Có chỉ số AMH thấp hoặc AFC thấp.
  • Tổn thương phức tạp, cần bóc tách rộng.
  • Có tiền sử can thiệp nhiều lần trên cùng một buồng trứng.

AMH thấp không đồng nghĩa với việc người phụ nữ không thể mang thai. Đây là chỉ số hỗ trợ đánh giá dự trữ buồng trứng, không phải xét nghiệm trực tiếp đo chất lượng trứng hoặc xác định chắc chắn khả năng mang thai tự nhiên.

Tương tự, AMH và AFC chủ yếu hỗ trợ đánh giá dự trữ buồng trứng và dự đoán đáp ứng với kích thích buồng trứng, không phản ánh đầy đủ chất lượng trứng hay khả năng sinh con.

Vì vậy, trước khi phẫu thuật, phụ nữ có kế hoạch sinh con nên được đánh giá dự trữ buồng trứng và trao đổi rõ với bác sĩ về những nguy cơ có thể gặp.

6.2. Phẫu thuật có giúp tăng khả năng mang thai tự nhiên không?

Phẫu thuật lạc nội mạc tử cung có thể cải thiện khả năng mang thai tự nhiên ở một số phụ nữ, đặc biệt khi tổn thương gây dính và làm thay đổi cấu trúc giải phẫu của cơ quan sinh sản.

Ví dụ, trong trường hợp buồng trứng và vòi trứng bị dính, phẫu thuật gỡ dính có thể giúp phục hồi tương quan giải phẫu giữa các cơ quan sinh sản, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình phóng noãn, đón nhận trứng và thụ tinh.

Một số nghiên cứu cũng ghi nhận lợi ích của phẫu thuật nội soi đối với khả năng mang thai tự nhiên ở nhóm phụ nữ được lựa chọn phù hợp.

Tuy nhiên, không thể khẳng định phẫu thuật sẽ giúp tất cả phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung tăng cơ hội mang thai. Hiệu quả còn phụ thuộc vào tuổi, mức độ bệnh, dự trữ buồng trứng, chức năng vòi trứng và yếu tố sinh sản từ người chồng.

Đặc biệt, đối với nang lạc nội mạc tử cung buồng trứng, phẫu thuật bóc nang trước IVF không được khuyến nghị thực hiện thường quy chỉ nhằm cải thiện tỷ lệ sinh sống. Hướng dẫn ESHRE 2022 cho biết lợi ích của việc phẫu thuật thường quy trước hỗ trợ sinh sản chưa được chứng minh rõ ràng, trong khi can thiệp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến dự trữ buồng trứng.

Do đó, bác sĩ cần xác định mục tiêu của phẫu thuật là kiểm soát đau, xử lý tổn thương hay cải thiện khả năng sinh sản, tránh thực hiện can thiệp chỉ vì người bệnh mong muốn tăng tỷ lệ có thai.

6.3. Phụ nữ đang có kế hoạch IVF cần lưu ý gì trước khi phẫu thuật?

Đối với phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung và đang có kế hoạch thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), thời điểm phẫu thuật cần được cân nhắc kỹ.

Không phải tất cả trường hợp đều cần phẫu thuật trước khi bắt đầu IVF. Nếu nang ổn định, không có dấu hiệu nghi ngờ bất thường, không gây đau đáng kể và không cản trở quá trình chọc hút trứng, bác sĩ có thể cân nhắc tiến hành IVF trực tiếp.

Trước khi lựa chọn phẫu thuật hoặc IVF, người bệnh cần được đánh giá:

  • Tuổi của người phụ nữ: Tuổi có liên quan đến số lượng và chất lượng trứng, vì vậy thời gian trì hoãn điều trị cần được cân nhắc.
  • Dự trữ buồng trứng: AMH và AFC giúp bác sĩ đánh giá khả năng đáp ứng với thuốc kích thích buồng trứng.
  • Đặc điểm nang lạc nội mạc tử cung: Kích thước, vị trí, hình ảnh siêu âm và sự thay đổi qua những lần theo dõi.
  • Khả năng chọc hút trứng: Xác định nang có cản trở đường tiếp cận các nang noãn hoặc làm tăng nguy cơ khi thực hiện thủ thuật hay không.
  • Tiền sử phẫu thuật: Những người từng bóc nang buồng trứng cần được đánh giá kỹ nguy cơ ảnh hưởng tích lũy đến dự trữ buồng trứng.
  • Các yếu tố hiếm muộn khác: Tình trạng vòi trứng, tử cung và kết quả tinh dịch đồ của người chồng.

Với những phụ nữ có tổn thương lạc nội mạc tử cung buồng trứng diện rộng, đặc biệt khi có nguy cơ ảnh hưởng đến dự trữ buồng trứng sau phẫu thuật, bác sĩ có thể trao đổi về lợi ích và hạn chế của phương án trữ đông noãn hoặc phôi trước can thiệp.

Việc bảo tồn khả năng sinh sản cần được cá thể hóa theo tình trạng của từng người bệnh, không phải chỉ định bắt buộc cho tất cả phụ nữ mắc bệnh.

Điều quan trọng là không tự ý trì hoãn IVF để phẫu thuật bóc nang khi chưa có chỉ định rõ ràng. Việc lựa chọn đúng thời điểm có thể giúp hạn chế những can thiệp không cần thiết và bảo tồn cơ hội sinh sản của người bệnh.

PHẪU THUẬT LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG: 7 VẤN ĐỀ PHỤ NỮ CẦN LƯU Ý - Bệnh viện Quốc tế City
Bác sĩ tư vấn và đánh giá siêu âm nang lạc nội mạc tử cung

7. Hỗ trợ sinh sản cho phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung tại Bệnh viện Quốc tế City

Lạc nội mạc tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai, nhưng không đồng nghĩa với việc người bệnh mất đi cơ hội làm mẹ. Tùy tình trạng bệnh lý và các yếu tố sinh sản đi kèm, phụ nữ vẫn có thể được tư vấn mang thai tự nhiên hoặc lựa chọn những phương pháp hỗ trợ sinh sản như IUI và IVF.

Tại Bệnh viện Quốc tế City, phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung có thể được tư vấn đánh giá sức khỏe sinh sản và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp tại IVF Center. Mục tiêu là xác định những yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ thai, đồng thời cân nhắc phương án bảo tồn dự trữ buồng trứng trong quá trình điều trị.

7.1. Đánh giá khả năng sinh sản ở phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung

Trước khi lựa chọn phương pháp hỗ trợ sinh sản, bác sĩ cần đánh giá tổng thể tình trạng sức khỏe sinh sản của cả hai vợ chồng. Một số nội dung quan trọng gồm:

  • Đánh giá AMH: Hỗ trợ xác định dự trữ buồng trứng và dự đoán phần nào khả năng đáp ứng với thuốc kích thích buồng trứng.
  • Siêu âm đếm nang noãn thứ cấp (AFC): Đánh giá số lượng nang noãn có thể quan sát được tại buồng trứng.
  • Kiểm tra tử cung và vòi trứng: Đánh giá cấu trúc tử cung, tình trạng vòi trứng và những bất thường có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ thai.
  • Đánh giá tình trạng lạc nội mạc tử cung: Xác định vị trí, mức độ tổn thương và ảnh hưởng đến cơ quan sinh sản.
  • Đánh giá yếu tố nam khoa: Thực hiện tinh dịch đồ và các kiểm tra cần thiết đối với người chồng.

Các kết quả cần được bác sĩ tổng hợp và đánh giá cùng tuổi, tiền sử sinh sản, thời gian mong con và những yếu tố lâm sàng khác để xác định hướng điều trị phù hợp.

7.2. Lựa chọn phương pháp hỗ trợ sinh sản phù hợp

Không có một phương pháp hỗ trợ sinh sản duy nhất dành cho tất cả phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung. Việc lựa chọn cần dựa trên tuổi, thời gian mong con, tình trạng vòi trứng, dự trữ buồng trứng và chất lượng tinh trùng.

Hỗ trợ mang thai tự nhiên

Ở những trường hợp bệnh nhẹ, vòi trứng còn chức năng phù hợp, dự trữ buồng trứng và các yếu tố sinh sản thuận lợi, bác sĩ có thể tư vấn tiếp tục theo dõi và hỗ trợ mang thai tự nhiên trong khoảng thời gian phù hợp.

Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)

IUI là phương pháp đưa tinh trùng đã được lọc rửa vào buồng tử cung vào thời điểm phù hợp với quá trình rụng trứng.

Phương pháp này có thể được cân nhắc ở phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung mức độ nhẹ, khi vòi trứng còn thông, dự trữ buồng trứng phù hợp và không có yếu tố hiếm muộn khác cần ưu tiên điều trị bằng IVF.

Tùy trường hợp, bác sĩ có thể kết hợp kích thích buồng trứng để hỗ trợ quá trình phát triển nang noãn.

Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)

IVF là phương pháp hỗ trợ sinh sản trong đó trứng được thu nhận từ buồng trứng, kết hợp với tinh trùng trong phòng thí nghiệm để tạo phôi. Sau quá trình nuôi cấy và đánh giá, phôi phù hợp có thể được chuyển vào buồng tử cung để tiếp tục phát triển.

IVF có thể được cân nhắc ở phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung khi có những yếu tố như tổn thương vòi trứng, hiếm muộn kéo dài, dự trữ buồng trứng cần được ưu tiên, yếu tố nam khoa đi kèm hoặc những trường hợp không phù hợp với các phương pháp khác.

7.3. Cá thể hóa phác đồ IVF, bảo tồn dự trữ buồng trứng

Ở phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung, việc xây dựng phác đồ IVF cần chú trọng đến khả năng đáp ứng của buồng trứng và tiền sử can thiệp ngoại khoa. Bác sĩ sẽ cân nhắc thời điểm kích thích buồng trứng, phương án chọc hút trứng và kế hoạch chuyển phôi dựa trên kết quả thăm khám.

Đặc biệt, nếu người bệnh có nang lạc nội mạc tử cung ở buồng trứng, cần đánh giá kỹ vị trí nang và đường tiếp cận nang noãn trước khi chọc hút. Việc bóc nang trước IVF chỉ được cân nhắc khi có lý do lâm sàng phù hợp, chẳng hạn đau đáng kể, nghi ngờ tổn thương bất thường hoặc nang gây khó khăn cho việc tiếp cận nang noãn.

Với phụ nữ có tiền sử phẫu thuật bóc nang lạc nội mạc tử cung, bác sĩ cần đánh giá lại dự trữ buồng trứng và khả năng đáp ứng với thuốc kích thích buồng trứng. Từ đó, phác đồ IVF được điều chỉnh phù hợp với tình trạng của từng người bệnh.

Trong một số trường hợp có tổn thương buồng trứng rộng hoặc dự kiến phải phẫu thuật, bác sĩ có thể trao đổi về phương án trữ đông noãn hoặc phôi nhằm bảo tồn khả năng sinh sản. Tuy nhiên, đây không phải chỉ định bắt buộc cho tất cả phụ nữ mắc bệnh.

Mục tiêu của điều trị không chỉ là đạt được thai kỳ mà còn cần cân nhắc bảo tồn chức năng buồng trứng và sức khỏe sinh sản lâu dài.

7.4. Theo dõi và đồng hành trong hành trình điều trị hiếm muộn

Trong quá trình hỗ trợ sinh sản, người bệnh cần được theo dõi theo từng giai đoạn để đánh giá đáp ứng điều trị và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết.

Đối với IVF, các bước cơ bản có thể bao gồm:

  1. Kích thích buồng trứng: Sử dụng thuốc theo phác đồ để hỗ trợ nhiều nang noãn phát triển trong một chu kỳ.
  2. Theo dõi nang noãn: Siêu âm và xét nghiệm nội tiết theo chỉ định để đánh giá sự phát triển của nang noãn.
  3. Chọc hút trứng: Thu nhận trứng trưởng thành từ buồng trứng dưới hướng dẫn của siêu âm.
  4. Thụ tinh và nuôi cấy phôi: Trứng được kết hợp với tinh trùng bằng phương pháp phù hợp, sau đó phôi được nuôi cấy và theo dõi trong phòng lab.
  5. Chuyển phôi: Phôi phù hợp được đưa vào buồng tử cung theo kế hoạch điều trị.
  6. Theo dõi kết quả: Người bệnh được hướng dẫn xét nghiệm đánh giá thai và theo dõi tiếp theo theo chỉ định của bác sĩ.

Tùy tình trạng sức khỏe sinh sản, bác sĩ có thể lựa chọn phương án chuyển phôi tươi hoặc trữ đông phôi để chuyển vào thời điểm phù hợp.

Lạc nội mạc tử cung không đồng nghĩa với việc người phụ nữ mất đi cơ hội làm mẹ. Việc thăm khám sớm, đánh giá đúng mức độ tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong hành trình chăm sóc sức khỏe sinh sản.

Không phải cứ mắc lạc nội mạc tử cung là phải phẫu thuật, cũng không phải người bệnh nào cũng cần IVF. Điều quan trọng là được đánh giá đúng tình trạng, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và bảo tồn tối đa cơ hội làm mẹ.

BỆNH VIỆN QUỐC TẾ CITY

🏅  Thành viên Liên đoàn Bệnh viện Quốc tế

🏥 Số 3 Đường 17A, Phường An Lạc, TP. HCM

☎ Tổng đài: 1900 8146

☎ Cấp cứu: (028) 6290 1155

🌐 Website: https://cih.com.vn

Cập nhật lần cuối:
Chia sẻ bài viết này:

Bài viết liên quan

Đối tác bảo hiểm

Đối tác bảo hiểm Bảo Việt tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Bảo Minh tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Liberty tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Dai-ichi Life tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm AIA tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Generali tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Bảo Long tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Quân Đội MIC tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Bưu Điện PTI tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm VietinBank VBI tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Allianz tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm April International tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Cigna Healthcare tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Groupama tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Hanwha Life tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Henner tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Hùng Vương tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Manulife tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm MB Ageas Life tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm UnitedHealthcare tại Bệnh viện Quốc tế City
Zalo Messenger