Suy giãn tĩnh mạch có thể tiến triển từ những biểu hiện nhẹ, khó nhận biết đến các tổn thương da, viêm tĩnh mạch và loét chân do suy giãn tĩnh mạch nếu không được đánh giá, theo dõi và điều trị phù hợp. Đặc biệt, người mắc suy giãn tĩnh mạch lâu năm cần chú ý những thay đổi ở vùng cổ chân, cẳng chân như da sẫm màu, ngứa kéo dài, viêm da hoặc vết thương lâu lành.
1. Suy giãn tĩnh mạch là gì?
Suy giãn tĩnh mạch là tình trạng các tĩnh mạch, thường gặp ở chi dưới, bị giãn rộng, xoắn ngoằn ngoèo và hoạt động kém hiệu quả do hệ thống van tĩnh mạch suy yếu. Khi van không còn đóng kín, máu có thể chảy ngược và ứ đọng ở chân thay vì được đưa trở về tim như bình thường. Tình trạng này làm tăng áp lực trong lòng tĩnh mạch, gây ra các triệu chứng như nặng chân, đau mỏi, phù mắt cá, chuột rút về đêm và nổi các đường gân xanh tím dưới da.

Suy giãn tĩnh mạch thường gặp ở chân do áp lực khi đứng và đi lại. Bệnh có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai chân, phổ biến hơn ở người lớn tuổi, phụ nữ mang thai, người thừa cân, người thường xuyên đứng hoặc ngồi lâu và người có tiền sử gia đình mắc bệnh.
Điều quan trọng là suy giãn tĩnh mạch không đơn thuần chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Đây là bệnh lý thuộc nhóm bệnh tĩnh mạch mạn tính, có thể tác động đáng kể đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống.
Dưới đây là phần tư vấn và chia sẻ của PGS.TS.BS. Trần Minh Hoàng – Trưởng Khoa Can thiệp mạch máu và Chẩn đoán Hình ảnh Bệnh viện Quốc tế City.

2. 12 triệu chứng suy giãn tĩnh mạch thường gặp
Triệu chứng suy giãn tĩnh mạch có thể khác nhau tùy mức độ tổn thương và thời gian mắc bệnh. Ở giai đoạn đầu, người bệnh thường chỉ cảm thấy chân nặng, mỏi hoặc xuất hiện những đường gân nhỏ dưới da. Khi bệnh tiến triển, các biểu hiện có thể rõ ràng hơn.
Dưới đây là 12 triệu chứng suy giãn tĩnh mạch cần lưu ý:
2.1. Nổi gân xanh, tím dưới da
Đây là dấu hiệu dễ nhận thấy nhất. Các tĩnh mạch nông dưới da chân trở nên nổi rõ, có màu xanh hoặc tím, đôi khi phình thành từng đoạn ngoằn ngoèo. Tình trạng thường xuất hiện ở bắp chân, mặt trong đùi hoặc vùng sau đầu gối.
Tuy nhiên, không phải mọi đường gân xanh nhìn thấy dưới da đều là suy giãn tĩnh mạch. Bác sĩ cần kết hợp khám lâm sàng và siêu âm Doppler để xác định bản chất tổn thương.
2.2. Cảm giác nặng chân
Người bệnh thường có cảm giác hai chân nặng nề, căng tức, đặc biệt sau khi đứng hoặc ngồi trong thời gian dài. Triệu chứng có thể giảm khi nghỉ ngơi, kê cao chân hoặc vận động nhẹ.
Đây là một trong những biểu hiện sớm thường gặp của bệnh tĩnh mạch mạn tính.
2.3. Đau nhức, mỏi chân kéo dài
Cảm giác đau âm ỉ, nhức mỏi hoặc căng tức ở cẳng chân có thể xuất hiện vào cuối ngày. Một số người cảm thấy khó chịu khi đứng lâu, đi bộ nhiều hoặc sau một ngày làm việc liên tục.
Nếu tình trạng đau mỏi chân tái diễn thường xuyên, người bệnh nên kiểm tra để xác định nguyên nhân thay vì chỉ tự xoa bóp hoặc sử dụng các sản phẩm giảm đau.
2.4. Phù mắt cá chân và cẳng chân
Máu ứ đọng trong hệ thống tĩnh mạch làm tăng áp lực thủy tĩnh, khiến dịch thoát ra mô kẽ và gây phù. Người bệnh có thể nhận thấy mắt cá chân hoặc vùng cẳng chân sưng nhẹ, đặc biệt vào buổi chiều tối.
Ở giai đoạn đầu, tình trạng phù có thể giảm sau một đêm nghỉ ngơi. Khi bệnh tiến triển, phù có thể kéo dài và ảnh hưởng đến sinh hoạt.
2.5. Chuột rút về đêm
Một số người mắc suy giãn tĩnh mạch thường bị chuột rút ở bắp chân, đặc biệt vào ban đêm hoặc khi vừa nằm nghỉ. Cơn co thắt cơ có thể khiến người bệnh tỉnh giấc, gây khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
Tuy nhiên, chuột rút là triệu chứng không đặc hiệu, cũng có thể liên quan đến rối loạn điện giải, bệnh lý thần kinh hoặc cơ xương khớp.
2.6. Cảm giác nóng rát hoặc châm chích ở chân
Người bệnh có thể cảm thấy nóng ran, châm chích hoặc khó chịu dọc theo vùng tĩnh mạch bị giãn. Triệu chứng thường tăng lên sau khi đứng lâu hoặc vào cuối ngày.
2.7. Ngứa da vùng cẳng chân, cổ chân
Tình trạng ứ trệ tuần hoàn tĩnh mạch kéo dài có thể gây viêm da do ứ trệ. Da vùng cẳng chân hoặc quanh mắt cá chân trở nên khô, ngứa, bong vảy và dễ kích ứng.
Nếu gãi nhiều, da có thể trầy xước, tạo điều kiện cho nhiễm trùng và tổn thương da tiến triển.
2.8. Da vùng chân sẫm màu
Khi áp lực tĩnh mạch tăng kéo dài, các tế bào hồng cầu có thể thoát mạch và giải phóng sắc tố hemosiderin trong mô. Hậu quả là vùng da quanh mắt cá chân, đặc biệt mặt trong cẳng chân, dần chuyển sang màu nâu hoặc nâu sẫm.
Đây là dấu hiệu cho thấy bệnh đã có biểu hiện biến đổi da, cần được thăm khám chuyên khoa.
2.9. Tĩnh mạch nổi ngoằn ngoèo, phình thành búi
Các tĩnh mạch giãn có thể nổi gồ trên bề mặt da, tạo thành những đường ngoằn ngoèo hoặc búi tĩnh mạch rõ rệt. Tình trạng này thường dễ nhận thấy khi đứng và có thể giảm bớt khi nằm.
2.10. Cảm giác chân bồn chồn, khó chịu khi nghỉ ngơi
Một số người có cảm giác khó chịu ở chân khi ngồi hoặc nằm lâu, thường muốn cử động chân để dễ chịu hơn. Biểu hiện này có thể đi kèm bệnh tĩnh mạch nhưng cũng cần phân biệt với hội chứng chân không yên và các bệnh lý thần kinh.
2.11. Da vùng cẳng chân dày, cứng hoặc viêm kéo dài
Ở giai đoạn tiến triển, tình trạng viêm mạn tính và ứ trệ tuần hoàn có thể khiến da, mô dưới da trở nên dày, cứng, đổi màu hoặc dễ viêm. Một số người xuất hiện vùng da đỏ, ngứa, bong tróc hoặc đau khi chạm vào.
2.12. Xuất hiện vết thương lâu lành hoặc loét chân
Đây là biểu hiện nghiêm trọng của bệnh tĩnh mạch mạn tính tiến triển. Vết loét thường xuất hiện ở vùng quanh mắt cá chân, đặc biệt mặt trong, có thể rỉ dịch, đau và khó lành nếu không được chăm sóc, điều trị đúng nguyên nhân.
Loét chân do suy giãn tĩnh mạch không chỉ gây đau đớn, hạn chế vận động mà còn làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và tái phát.
Lưu ý: Người bệnh không nhất thiết xuất hiện đầy đủ 12 triệu chứng. Nếu chân thường xuyên nặng mỏi, phù, nổi tĩnh mạch bất thường hoặc da vùng cổ chân thay đổi màu sắc, nên chủ động thăm khám để được đánh giá sớm.

3. Nguyên nhân gây suy giãn tĩnh mạch
Cơ chế chính của suy giãn tĩnh mạch là sự suy giảm chức năng van tĩnh mạch, dẫn đến dòng máu chảy ngược và ứ đọng trong hệ thống tĩnh mạch. Theo thời gian, áp lực trong lòng mạch tăng lên khiến thành tĩnh mạch giãn rộng, biến dạng và làm tình trạng suy van tiến triển nặng hơn.
Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:
3.1. Tuổi tác
Theo thời gian, thành mạch và hệ thống van tĩnh mạch có thể suy yếu, giảm khả năng đàn hồi và đóng kín. Vì vậy, nguy cơ suy giãn tĩnh mạch thường tăng theo tuổi.
3.2. Di truyền
Người có cha mẹ hoặc người thân trong gia đình mắc suy giãn tĩnh mạch có nguy cơ cao hơn. Yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến cấu trúc thành mạch và chức năng van tĩnh mạch.
3.3. Đứng hoặc ngồi lâu
Những người làm việc trong môi trường phải đứng lâu như giáo viên, nhân viên bán hàng, đầu bếp, nhân viên y tế hoặc ngồi liên tục như nhân viên văn phòng có nguy cơ cao hơn.
Việc ít vận động khiến hoạt động bơm máu của cơ bắp chân giảm, làm máu khó trở về tim và dễ ứ đọng ở chi dưới.
3.4. Mang thai và thay đổi nội tiết tố
Trong thai kỳ, thể tích máu tuần hoàn tăng, thay đổi nội tiết tố làm thành mạch dễ giãn hơn. Đồng thời, tử cung phát triển có thể gây áp lực lên các tĩnh mạch vùng chậu, cản trở dòng máu trở về tim.
Suy giãn tĩnh mạch có thể xuất hiện hoặc nặng hơn trong thai kỳ. Một số trường hợp cải thiện sau sinh, nhưng không phải tất cả đều tự hết.
3.5. Thừa cân, béo phì
Trọng lượng cơ thể tăng làm gia tăng áp lực lên hệ thống tĩnh mạch chi dưới, góp phần thúc đẩy tình trạng suy giãn tĩnh mạch.
3.6. Ít vận động
Cơ bắp chân đóng vai trò như một máy bơm hỗ trợ đưa máu từ chi dưới trở về tim. Khi ít vận động, chức năng bơm cơ giảm, làm tăng nguy cơ ứ trệ tuần hoàn tĩnh mạch.
3.7. Tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu
Huyết khối tĩnh mạch sâu có thể gây tổn thương van tĩnh mạch hoặc cản trở dòng máu, dẫn đến hội chứng hậu huyết khối và suy tĩnh mạch mạn tính.
4. Suy giãn tĩnh mạch lâu năm có nguy hiểm không?
Suy giãn tĩnh mạch lâu năm có thể gây ra nhiều biến chứng nếu tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch kéo dài mà không được đánh giá và điều trị phù hợp. Bệnh không chỉ làm các tĩnh mạch ngày càng giãn lớn mà còn có thể gây viêm mạn tính, biến đổi cấu trúc da, tổn thương mô dưới da và hình thành vết loét.
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào vị trí tổn thương, mức độ trào ngược hoặc tắc nghẽn tĩnh mạch, bệnh lý đi kèm và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
4.1. Viêm da do ứ trệ tĩnh mạch
Tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch kéo dài có thể gây viêm da vùng cẳng chân. Da thường khô, ngứa, đỏ, bong vảy hoặc chuyển màu nâu sẫm.
Nếu không được kiểm soát, viêm da có thể kéo dài, tái phát và làm tăng nguy cơ tổn thương da.
4.2. Xơ hóa mô dưới da
Ở giai đoạn tiến triển, mô dưới da vùng cẳng chân có thể trở nên dày, cứng và kém đàn hồi do phản ứng viêm mạn tính. Người bệnh có thể cảm thấy vùng da quanh cổ chân căng, cứng hoặc biến dạng.
4.3. Viêm tĩnh mạch nông và huyết khối tĩnh mạch nông
Máu lưu thông chậm trong các tĩnh mạch giãn có thể tạo điều kiện hình thành huyết khối trong hệ thống tĩnh mạch nông. Người bệnh có thể xuất hiện vùng tĩnh mạch đỏ, nóng, đau và sờ thấy một dải cứng dưới da.
Huyết khối tĩnh mạch nông cần được bác sĩ đánh giá để xác định phạm vi tổn thương và nguy cơ lan vào hệ thống tĩnh mạch sâu.
4.4. Chảy máu từ tĩnh mạch giãn
Các tĩnh mạch giãn nằm sát bề mặt da có thành mạch mỏng, dễ tổn thương. Khi bị va chạm hoặc trầy xước, chúng có thể chảy máu nhiều hơn dự kiến.
Nếu xảy ra chảy máu, người bệnh cần nằm xuống, nâng chân lên và dùng gạc sạch hoặc khăn sạch ép trực tiếp lên vị trí chảy máu. Nếu máu không ngừng, cần đến cơ sở y tế cấp cứu.
4.5. Loét chân do suy giãn tĩnh mạch
Đây là một trong những biến chứng đáng lo ngại nhất của bệnh tĩnh mạch mạn tính. Loét thường xuất hiện quanh mắt cá chân, đặc biệt vùng mắt cá trong, nơi áp lực tĩnh mạch thường tăng cao.
Vết loét có thể có hình dạng không đều, nền vết thương đỏ hoặc vàng, rỉ dịch và gây đau. Vùng da xung quanh thường sẫm màu, phù, viêm hoặc xơ cứng.
Loét chân do suy giãn tĩnh mạch thường khó lành nếu chỉ xử lý bề mặt vết thương mà không kiểm soát nguyên nhân gây tăng áp lực tĩnh mạch. Điều trị cần phối hợp chăm sóc vết loét, kiểm soát phù, liệu pháp ép phù hợp và xử lý tình trạng trào ngược tĩnh mạch khi có chỉ định.
4.6. Huyết khối tĩnh mạch sâu
Cần phân biệt rõ suy giãn tĩnh mạch nông với huyết khối tĩnh mạch sâu. Hai tình trạng này không giống nhau, dù có thể cùng xuất hiện ở một người bệnh.
Huyết khối tĩnh mạch sâu là tình trạng cục máu đông hình thành trong hệ thống tĩnh mạch sâu, thường ở chân. Biểu hiện có thể gồm sưng một bên chân, đau, nóng hoặc đổi màu da. Một số trường hợp không có triệu chứng rõ ràng.
Nếu cục máu đông di chuyển đến phổi, người bệnh có thể bị thuyên tắc phổi – biến chứng nguy hiểm cần cấp cứu.
Cần gọi cấp cứu Bệnh viện Quốc tế City: (028) 6280 1155 hoặc cơ sở y tế gần nhất nếu xuất hiện khó thở đột ngột, đau ngực tăng khi hít sâu, ho ra máu, tim đập nhanh hoặc ngất. Đây không phải biểu hiện thông thường của suy giãn tĩnh mạch đơn thuần mà có thể là dấu hiệu thuyên tắc phổi.
Khoa Tim mạch – Can thiệp mạch máu Bệnh viện Quốc tế City ứng dụng kỹ thuật cao trong chẩn đoán và điều trị suy giãn tĩnh mạch chi.
5. Chẩn đoán suy giãn tĩnh mạch bằng phương pháp nào?
Để chẩn đoán suy giãn tĩnh mạch, bác sĩ cần kết hợp khai thác triệu chứng, tiền sử bệnh, khám lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.
5.1. Khám lâm sàng
Bác sĩ đánh giá các biểu hiện bên ngoài như tĩnh mạch nổi, phù chân, thay đổi màu sắc da, viêm da, xơ cứng mô dưới da và vết loét nếu có.
Người bệnh cũng được hỏi về thời gian xuất hiện triệu chứng, mức độ đau mỏi, tình trạng phù, tiền sử gia đình, thai kỳ, công việc và tiền sử huyết khối.
5.2. Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới
Siêu âm Doppler tĩnh mạch là phương pháp quan trọng trong chẩn đoán suy giãn tĩnh mạch. Kỹ thuật sử dụng sóng siêu âm để quan sát cấu trúc mạch máu, đánh giá hướng và tốc độ dòng máu, phát hiện tình trạng trào ngược hoặc tắc nghẽn.
Thông qua kết quả siêu âm, bác sĩ có thể:
- Xác định vị trí và mức độ giãn của các tĩnh mạch.
- Đánh giá chức năng van tĩnh mạch và tình trạng trào ngược.
- Khảo sát hệ thống tĩnh mạch nông và sâu.
- Phát hiện hoặc loại trừ huyết khối tĩnh mạch trong phạm vi khảo sát.
- Xác định các vị trí bất thường để lập kế hoạch điều trị.
Đây là phương pháp không xâm lấn, không sử dụng tia X và thường được lựa chọn để đánh giá bệnh lý tĩnh mạch chi dưới.
5.3. Phân loại mức độ bệnh theo CEAP
Bác sĩ có thể sử dụng hệ thống phân loại CEAP để mô tả mức độ bệnh tĩnh mạch mạn tính dựa trên biểu hiện lâm sàng, nguyên nhân, vị trí giải phẫu và cơ chế bệnh sinh.
Phân loại lâm sàng thường được mô tả từ Cấp 0 đến Cấp 6:
- Cấp 0: Chưa có dấu hiệu bệnh lý tĩnh mạch nhìn thấy hoặc sờ thấy.
- Cấp 1: Có mao mạch giãn hoặc tĩnh mạch dạng lưới.
- Cấp 2: Có tĩnh mạch giãn thực sự.
- Cấp 3: Có phù.
- Cấp 4: Có thay đổi da hoặc mô dưới da do bệnh tĩnh mạch.
- Cấp 5: Có loét tĩnh mạch đã lành.
- Cấp 6: Có loét tĩnh mạch đang hoạt động.
Phân loại này giúp bác sĩ mô tả tình trạng bệnh và theo dõi diễn tiến, không thay thế cho việc đánh giá toàn diện từng người bệnh.
6. Các phương pháp điều trị suy giãn tĩnh mạch hiện nay
Điều trị suy giãn tĩnh mạch phụ thuộc vào triệu chứng, mức độ trào ngược, vị trí tổn thương, biến chứng và nhu cầu của người bệnh. Mục tiêu là giảm triệu chứng, cải thiện tuần hoàn tĩnh mạch, hạn chế tiến triển và xử lý các tổn thương khi cần thiết.
6.1. Điều chỉnh lối sống
Đối với người bệnh ở giai đoạn sớm hoặc có triệu chứng nhẹ, điều chỉnh lối sống là nền tảng quan trọng.
Một số biện pháp được khuyến nghị:
- Tránh đứng hoặc ngồi liên tục trong thời gian dài.
- Thường xuyên thay đổi tư thế, đi lại nhẹ nhàng trong giờ làm việc.
- Duy trì vận động phù hợp như đi bộ, đạp xe hoặc bơi lội.
- Kê cao chân khi nghỉ ngơi nếu phù hợp.
- Kiểm soát cân nặng.
- Hạn chế các yếu tố làm triệu chứng nặng hơn.
- Chăm sóc da, giữ vùng cẳng chân sạch và đủ ẩm.
Các biện pháp này giúp cải thiện triệu chứng nhưng không thể khôi phục hoàn toàn chức năng của những van tĩnh mạch đã bị tổn thương.
6.2. Mang vớ y khoa áp lực
Vớ y khoa tạo áp lực từ bên ngoài lên chi dưới, hỗ trợ giảm ứ trệ máu tĩnh mạch, cải thiện phù và cảm giác nặng chân.
Tuy nhiên, loại vớ, mức áp lực và thời gian sử dụng cần được lựa chọn phù hợp với tình trạng người bệnh. Người có bệnh động mạch ngoại biên hoặc nghi ngờ thiếu máu chi cần được đánh giá tuần hoàn động mạch trước khi sử dụng liệu pháp ép.
Vớ y khoa có thể hỗ trợ kiểm soát triệu chứng nhưng không loại bỏ được đoạn tĩnh mạch bị trào ngược.
6.3. Điều trị bằng thuốc
Bác sĩ có thể cân nhắc một số thuốc hỗ trợ giảm triệu chứng như cảm giác nặng chân, đau mỏi hoặc phù tùy từng trường hợp.
Thuốc không thể thay thế các phương pháp xử lý trào ngược tĩnh mạch khi người bệnh có chỉ định can thiệp. Người bệnh không nên tự ý mua thuốc, sử dụng thuốc chống đông hoặc ngừng thuốc đang điều trị khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
6.4. Tiêm xơ tĩnh mạch
Tiêm xơ là phương pháp đưa một chất gây xơ hóa vào lòng tĩnh mạch nhằm làm tổn thương lớp nội mạc, khiến đoạn mạch được điều trị đóng lại và dần được cơ thể hấp thu.
Kỹ thuật này có thể được thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm đối với một số tĩnh mạch giãn phù hợp. Tiêm xơ thường được cân nhắc cho các tĩnh mạch dạng lưới, tĩnh mạch giãn nhánh hoặc một số trường hợp trào ngược thân tĩnh mạch khi có chỉ định.
6.5. Điều trị bằng laser nội mạch
Laser nội mạch là phương pháp sử dụng năng lượng nhiệt từ sợi laser đưa vào trong lòng tĩnh mạch dưới hướng dẫn siêu âm. Nhiệt làm tổn thương thành mạch có chủ đích, khiến đoạn tĩnh mạch bệnh lý đóng lại.
Phương pháp thường được cân nhắc đối với tình trạng trào ngược ở các thân tĩnh mạch nông như tĩnh mạch hiển lớn hoặc hiển bé, khi cấu trúc giải phẫu phù hợp.
6.6. Điều trị bằng sóng cao tần (RFA)
RFA sử dụng năng lượng sóng cao tần tạo nhiệt trong lòng tĩnh mạch, làm thành mạch co lại và đóng kín đoạn mạch bị suy.
Đây là phương pháp can thiệp ít xâm lấn, thường được thực hiện qua một đường chọc kim nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm. Việc lựa chọn RFA hay laser nội mạch phụ thuộc vào đặc điểm giải phẫu, mức độ bệnh, điều kiện kỹ thuật và đánh giá của bác sĩ.
6.7. Phẫu thuật tĩnh mạch
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật loại bỏ hoặc xử lý các đoạn tĩnh mạch giãn, trào ngược khi các phương pháp can thiệp nội mạch không phù hợp hoặc không khả thi.
Lựa chọn phẫu thuật cần dựa trên kết quả siêu âm, đặc điểm giải phẫu và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Không có một phương pháp điều trị duy nhất phù hợp với tất cả bệnh nhân. Người bệnh cần được siêu âm Doppler và đánh giá chuyên khoa trước khi lựa chọn phương pháp. Đối với người có trào ngược thân tĩnh mạch và đủ điều kiện can thiệp, các hướng dẫn chuyên môn hiện nay ưu tiên cân nhắc phương pháp can thiệp nội mạch phù hợp thay vì chỉ dựa vào việc mang vớ kéo dài.
7. Chi phí điều trị suy giãn tĩnh mạch bao nhiêu?
Chi phí điều trị suy giãn tĩnh mạch không cố định, bởi mỗi người bệnh có mức độ tổn thương, vị trí trào ngược và nhu cầu điều trị khác nhau. Tổng chi phí có thể bao gồm thăm khám, siêu âm Doppler, xét nghiệm trước can thiệp, thủ thuật hoặc phẫu thuật, thuốc, vật tư y tế và tái khám sau điều trị.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gồm:
1. Mức độ bệnh: Trường hợp chỉ có triệu chứng nhẹ và chưa cần can thiệp thường có kế hoạch điều trị khác với người có phù kéo dài, thay đổi da hoặc loét chân.
2. Phương pháp điều trị: Chi phí có thể khác nhau giữa điều trị bảo tồn, tiêm xơ, laser nội mạch, sóng cao tần và phẫu thuật.
3. Số lượng và vị trí tĩnh mạch cần xử lý: Người có nhiều đoạn tĩnh mạch trào ngược hoặc tổn thương ở cả hai chân có thể cần kế hoạch điều trị phức tạp hơn.
4. Tình trạng bệnh lý đi kèm: Các bệnh như đái tháo đường, bệnh động mạch ngoại biên, suy tim hoặc tiền sử huyết khối có thể làm thay đổi quy trình đánh giá và chăm sóc.
5. Cơ sở y tế và vật tư sử dụng: Chi phí còn phụ thuộc vào trang thiết bị, phương pháp can thiệp, loại vật tư và chính sách thanh toán của từng bệnh viện.
Để biết chính xác chi phí điều trị suy giãn tĩnh mạch, người bệnh nên thăm khám và siêu âm Doppler trước. Sau khi xác định mức độ bệnh, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp phù hợp và cơ sở y tế có thể cung cấp dự toán chi phí cụ thể.
Người bệnh không nên lựa chọn phương pháp chỉ dựa trên giá thấp. Hiệu quả điều trị, mức độ phù hợp với tổn thương, độ an toàn và kế hoạch theo dõi sau can thiệp cũng là những yếu tố cần được cân nhắc.
8. Cách phòng ngừa và hạn chế suy giãn tĩnh mạch tiến triển
Không phải mọi trường hợp suy giãn tĩnh mạch đều có thể phòng ngừa hoàn toàn, đặc biệt khi có yếu tố di truyền hoặc tuổi tác. Tuy nhiên, duy trì thói quen sinh hoạt phù hợp có thể giúp giảm triệu chứng và hạn chế các yếu tố thúc đẩy bệnh tiến triển.
- Vận động thường xuyên: Đi bộ, bơi lội, đạp xe và các bài tập co duỗi cổ chân giúp kích hoạt bơm cơ bắp chân.
- Không đứng hoặc ngồi quá lâu: Nên thay đổi tư thế, đi lại nhẹ nhàng sau mỗi khoảng thời gian làm việc liên tục.
- Kiểm soát cân nặng: Duy trì cân nặng hợp lý để giảm áp lực lên hệ thống tĩnh mạch chi dưới.
- Kê cao chân khi nghỉ: Có thể giúp giảm cảm giác nặng chân và phù ở một số người.
- Chăm sóc da chân: Giữ da sạch, dưỡng ẩm phù hợp, tránh gãi hoặc làm trầy xước vùng da đang viêm.
- Khám khi có dấu hiệu bất thường: Không chờ đến khi xuất hiện búi tĩnh mạch lớn hoặc vết loét mới đi khám.
- Đối với người đã được chẩn đoán bệnh, cần tuân thủ lịch tái khám và hướng dẫn điều trị. Việc tự ý ngưng sử dụng vớ y khoa, thuốc hoặc bỏ qua các dấu hiệu tiến triển có thể khiến bệnh không được kiểm soát tốt.
9. Khám và đánh giá bệnh lý tĩnh mạch tại Bệnh viện Quốc tế City
Suy giãn tĩnh mạch cần được đánh giá dựa trên triệu chứng, khám lâm sàng và kết quả khảo sát hệ thống tĩnh mạch. Việc phát hiện sớm tình trạng trào ngược, tắc nghẽn hoặc tổn thương phối hợp giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch theo dõi và điều trị phù hợp với từng người bệnh.
Tại Bệnh viện Quốc tế City, người bệnh có thể chủ động thăm khám với đội ngũ chuyên môn để được đánh giá tình trạng tuần hoàn, tư vấn các phương pháp chẩn đoán và hướng xử trí phù hợp. Đối với trường hợp có biểu hiện nặng chân kéo dài, phù chân, nổi tĩnh mạch bất thường, thay đổi màu sắc da hoặc vết thương lâu lành, việc thăm khám sớm có ý nghĩa quan trọng trong phát hiện bệnh lý tĩnh mạch và hạn chế biến chứng.
Người bệnh có dấu hiệu nghi ngờ huyết khối tĩnh mạch sâu như sưng đau đột ngột một bên chân cần được đánh giá y tế sớm. Nếu xuất hiện khó thở đột ngột, đau ngực, ho ra máu hoặc ngất, cần gọi cấp cứu hoặc đến cơ sở y tế gần nhất ngay.

Đặc biệt, hệ thống chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) Artis zee PURE của Siemens hỗ trợ bác sĩ khảo sát hệ thống động mạch vành và thực hiện các kỹ thuật can thiệp mạch vành. Bệnh viện cũng ứng dụng các công nghệ hỗ trợ chuyên sâu như IVUS, FFR và các kỹ thuật can thiệp phù hợp với từng dạng tổn thương, góp phần nâng cao độ chính xác trong đánh giá và tối ưu hóa kết quả điều trị.
Ngoài ra, Khoa Can thiệp mạch máu Bệnh viện Quốc tế City liên tục cập nhật các phương pháp và công nghệ tiên tiến. Đặc biệt vừa qua, Khoa Can thiệp mạch máu đã vinh dự nhận chứng nhận ICARe-HF Accreditation ở cấp độ Trung tâm chuyên sâu (Specialised Centre) do Hiệp hội Suy tim (HFA) thuộc Hiệp hội Tim mạch Châu Âu (ESC) cấp.

10. Câu hỏi thường gặp về suy giãn tĩnh mạch
1. Suy giãn tĩnh mạch có tự khỏi không?
Suy giãn tĩnh mạch thường không tự khỏi hoàn toàn vì tổn thương van tĩnh mạch và tình trạng trào ngược có thể kéo dài. Điều chỉnh lối sống, vận động và sử dụng vớ y khoa phù hợp có thể giúp giảm triệu chứng, nhưng một số trường hợp cần can thiệp để xử lý đoạn tĩnh mạch bị trào ngược.
2. Suy giãn tĩnh mạch lâu năm có chữa được không?
Người mắc suy giãn tĩnh mạch lâu năm vẫn có thể được điều trị nhằm cải thiện triệu chứng, kiểm soát tình trạng trào ngược và xử lý các biến chứng. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ bệnh, tình trạng da, sự hiện diện của loét và kết quả siêu âm Doppler.
3. Loét chân do suy giãn tĩnh mạch có nguy hiểm không?
Có. Loét chân do suy giãn tĩnh mạch là biểu hiện của bệnh tĩnh mạch mạn tính tiến triển. Vết loét có thể kéo dài, tái phát, gây đau, rỉ dịch và nhiễm trùng. Người bệnh cần được đánh giá nguyên nhân, chăm sóc vết thương và kiểm soát tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch.
4. Suy giãn tĩnh mạch có nên đi bộ không?
Phần lớn người mắc suy giãn tĩnh mạch có thể đi bộ nếu không có chống chỉ định hoặc biến chứng cấp tính. Đi bộ giúp cơ bắp chân co bóp, hỗ trợ đưa máu tĩnh mạch trở về tim. Tuy nhiên, cường độ vận động nên phù hợp với tình trạng sức khỏe và hướng dẫn của bác sĩ.
5. Suy giãn tĩnh mạch có cần phẫu thuật không?
Không phải tất cả trường hợp đều cần phẫu thuật. Nhiều người có thể được kiểm soát triệu chứng bằng điều chỉnh lối sống, vớ y khoa hoặc thuốc hỗ trợ. Khi có trào ngược tĩnh mạch đáng kể và đủ điều kiện can thiệp, bác sĩ có thể cân nhắc laser nội mạch, sóng cao tần, tiêm xơ hoặc phương pháp phẫu thuật phù hợp.
6. Siêu âm Doppler có phát hiện được suy giãn tĩnh mạch không?
Có. Siêu âm Doppler là phương pháp quan trọng để khảo sát cấu trúc tĩnh mạch, đánh giá hướng dòng máu, phát hiện trào ngược và huyết khối trong phạm vi khảo sát. Kết quả giúp bác sĩ xác định vị trí tổn thương và lập kế hoạch điều trị.
7. Suy giãn tĩnh mạch có gây huyết khối không?
Suy giãn tĩnh mạch có thể đi kèm huyết khối tĩnh mạch nông. Tuy nhiên, huyết khối tĩnh mạch sâu là một bệnh lý khác, có cơ chế và nguy cơ riêng. Người bệnh bị sưng đau đột ngột một bên chân cần được đánh giá để loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu.
8. Chi phí điều trị suy giãn tĩnh mạch có đắt không?
Chi phí phụ thuộc vào mức độ bệnh, phương pháp điều trị, số lượng tĩnh mạch cần xử lý, vật tư sử dụng và cơ sở y tế. Người bệnh nên thực hiện thăm khám và siêu âm Doppler trước để được tư vấn phương án và dự toán chi phí phù hợp.
9. Suy giãn tĩnh mạch có tự khỏi nếu thay đổi chế độ sinh hoạt không?
Suy giãn tĩnh mạch thường không tự khỏi hoàn toàn vì các van tĩnh mạch đã suy giảm chức năng không thể tự phục hồi. Tuy nhiên, đi bộ phù hợp, hạn chế đứng hoặc ngồi lâu, kiểm soát cân nặng và kê cao chân khi nghỉ ngơi có thể giúp giảm triệu chứng, hạn chế bệnh tiến triển. Người bệnh nên thăm khám để được đánh giá mức độ suy giãn tĩnh mạch và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
10. Người bị suy giãn tĩnh mạch có nên đi bộ hoặc tập thể dục không?
Có. Đi bộ và các hoạt động thể chất phù hợp giúp cơ bắp chân co bóp, hỗ trợ đưa máu từ chân trở về tim. Người bệnh nên duy trì vận động vừa sức, tránh đứng hoặc ngồi bất động trong thời gian dài. Nếu xuất hiện đau nhiều, sưng tăng hoặc có vết loét ở chân, cần được bác sĩ đánh giá trước khi tiếp tục tập luyện.
11. Suy giãn tĩnh mạch có gây huyết khối tĩnh mạch sâu không?
Suy giãn tĩnh mạch và huyết khối tĩnh mạch sâu là hai tình trạng khác nhau. Suy giãn tĩnh mạch chủ yếu liên quan đến tình trạng trào ngược máu trong hệ tĩnh mạch nông, trong khi huyết khối tĩnh mạch sâu là sự hình thành cục máu đông trong các tĩnh mạch nằm sâu ở chân. Khi chân đột ngột sưng, đau, nóng hoặc đỏ, đặc biệt chỉ xảy ra ở một bên, người bệnh cần đi khám sớm để loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu.
12. Siêu âm Doppler có phát hiện được suy giãn tĩnh mạch và cục máu đông không?
Có. Siêu âm Doppler mạch máu giúp đánh giá hướng và tốc độ dòng máu, phát hiện tình trạng trào ngược tại các van tĩnh mạch, đồng thời khảo sát sự hiện diện của huyết khối trong lòng mạch. Đây là phương pháp quan trọng trong chẩn đoán và đánh giá mức độ bệnh lý tĩnh mạch. Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ sẽ chỉ định khảo sát hệ tĩnh mạch nông, tĩnh mạch sâu hoặc cả hai.
13. Sau điều trị suy giãn tĩnh mạch, bệnh có tái phát không?
Có thể. Sau điều trị, một số người bệnh vẫn có nguy cơ xuất hiện suy giãn tĩnh mạch ở các nhánh mạch khác hoặc tái phát do bệnh lý nền và các yếu tố nguy cơ chưa được kiểm soát. Vì vậy, người bệnh cần tái khám theo lịch hẹn, duy trì vận động, kiểm soát cân nặng và thực hiện các hướng dẫn chăm sóc của bác sĩ để duy trì hiệu quả điều trị lâu dài.
Bài viết được tư vấn chuyên môn y khoa của PGS.TS.BS. Trần Minh Hoàng – Trưởng Khoa Can thiệp Mạch máu và Chẩn đoán Hình ảnh Bệnh viện Quốc tế City
BỆNH VIỆN QUỐC TẾ CITY
Thành viên Liên đoàn Bệnh viện Quốc tế
Số 3 Đường 17A, Phường An Lạc, TP. HCM
Tổng đài: 1900 8146
Cấp cứu: (028) 6290 1155
Website: https://cih.com.vn















