Trang chủ  /  Tin tức  /  Giãn tĩnh mạch có nguy hiểm? 5 biến chứng không nên chủ quan

Giãn tĩnh mạch có nguy hiểm? 5 biến chứng không nên chủ quan - CIH

📅 07/11/2026

Giãn tĩnh mạch không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Giãn tĩnh mạch là gì?

Giãn tĩnh mạch là tình trạng các tĩnh mạch bị giãn rộng, phình lên và xoắn ngoằn ngoèo do thành mạch suy yếu hoặc hệ thống van tĩnh mạch hoạt động kém hiệu quả. Khi van tĩnh mạch không đóng kín, máu có thể chảy ngược và ứ đọng tại các chi, đặc biệt là hai chân.

Bệnh thường gặp ở tĩnh mạch chi dưới do phải chịu áp lực lớn khi cơ thể đứng hoặc ngồi trong thời gian dài. Người mắc bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện như tĩnh mạch nổi ngoằn ngoèo dưới da, nặng chân, đau nhức, phù mắt cá chân, chuột rút về đêm hoặc ngứa da.

Ở giai đoạn tiến triển, giãn tĩnh mạch có thể gây biến đổi sắc tố da, viêm da ứ trệ, xơ cứng mô dưới da và loét chân lâu lành. Một số trường hợp có thể xuất hiện viêm tắc tĩnh mạch nông hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu.

Giãn tĩnh mạch có nguy hiểm? 5 biến chứng không nên chủ quan
Giãn tĩnh mạch có nguy hiểm? 5 biến chứng không nên chủ quan

Giãn tĩnh mạch có nguy hiểm không?

Giãn tĩnh mạch là tình trạng các tĩnh mạch bị giãn rộng, phình và ngoằn ngoèo do chức năng van tĩnh mạch suy giảm, khiến máu khó lưu thông trở về tim và ứ đọng tại chi dưới. Bệnh thường biểu hiện bằng những đường gân xanh, tím nổi dưới da, cảm giác nặng chân, đau mỏi hoặc phù mắt cá chân.

Ở giai đoạn đầu, giãn tĩnh mạch có thể chỉ gây mất thẩm mỹ hoặc khó chịu khi đứng lâu. Tuy nhiên, nếu không được đánh giá và kiểm soát phù hợp, bệnh có thể tiến triển thành suy tĩnh mạch mạn tính, gây thay đổi da, viêm tĩnh mạch, chảy máu và loét chân kéo dài.

Đặc biệt, người bị giãn tĩnh mạch lâu năm không nên chủ quan khi xuất hiện tình trạng chân sưng phù tăng dần, da sẫm màu, ngứa kéo dài hoặc vết thương khó lành. Đây có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh đã tiến triển và cần được thăm khám chuyên khoa.

Nguyên nhân dẫn đến giãn tĩnh mạch

Hệ tĩnh mạch ở chân có nhiệm vụ đưa máu từ các chi trở về tim. Bên trong tĩnh mạch có các van một chiều giúp máu di chuyển theo hướng lên trên và hạn chế chảy ngược xuống dưới do trọng lực.

Khi các van này suy yếu hoặc đóng không kín, máu có thể trào ngược và tích tụ trong lòng tĩnh mạch. Áp lực trong mạch tăng lên theo thời gian khiến thành tĩnh mạch giãn rộng, nổi rõ dưới da và hình thành tình trạng giãn tĩnh mạch.

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:

  • Tuổi tác: Chức năng van và độ đàn hồi thành mạch có thể suy giảm theo tuổi.
  • Di truyền: Nguy cơ mắc bệnh cao hơn nếu trong gia đình có người bị giãn tĩnh mạch.
  • Đứng hoặc ngồi lâu: Ít vận động làm giảm hoạt động co bóp của cơ bắp chân, ảnh hưởng đến tuần hoàn tĩnh mạch.
  • Thừa cân, béo phì: Có thể làm tăng áp lực lên hệ tĩnh mạch chi dưới.
  • Mang thai: Thay đổi nội tiết, tăng thể tích máu và áp lực từ tử cung có thể làm tăng nguy cơ giãn tĩnh mạch.
  • Tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu: Có thể gây tổn thương hệ van tĩnh mạch và dẫn đến suy tĩnh mạch sau huyết khối.
  • Giãn tĩnh mạch thường xuất hiện ở chân vì hệ tĩnh mạch chi dưới phải chịu tác động của trọng lực trong quá trình đứng và di chuyển.

05 biến chứng giãn tĩnh mạch không nên chủ quan

Không phải trường hợp giãn tĩnh mạch nào cũng dẫn đến biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, áp lực tĩnh mạch kéo dài có thể ảnh hưởng đến da, mô dưới da và tuần hoàn tại chi dưới.

Dưới đây là 5 biến chứng quan trọng cần nhận biết.

1. Viêm da ứ trệ, sạm da và xơ hóa mô dưới da

Đây là một trong những biểu hiện thường gặp ở người mắc bệnh tĩnh mạch mạn tính tiến triển.

Khi máu ứ đọng lâu ngày trong hệ tĩnh mạch, áp lực trong các mạch máu nhỏ tăng lên, làm thay đổi quá trình trao đổi dịch và các chất tại mô. Người bệnh có thể xuất hiện những biểu hiện:

  • Da vùng cổ chân hoặc cẳng chân chuyển sang màu nâu sẫm.
  • Da khô, bong vảy, ngứa và dễ kích ứng.
  • Vùng da quanh mắt cá chân có thể đỏ, viêm hoặc chàm hóa.
  • Mô dưới da dày, cứng, kém đàn hồi.
  • Cẳng chân có cảm giác căng tức, phù kéo dài.
  • Nếu tình trạng viêm da ứ trệ không được kiểm soát, hàng rào bảo vệ da có thể suy yếu, khiến vùng chân dễ tổn thương và tăng nguy cơ hình thành vết loét.

Lưu ý: Không nên tự ý sử dụng thuốc bôi chứa corticoid hoặc các sản phẩm điều trị da kéo dài khi chưa được bác sĩ hướng dẫn. Việc chăm sóc cần căn cứ vào tình trạng da và nguyên nhân gây viêm.

2. Viêm tắc tĩnh mạch nông

Viêm tắc tĩnh mạch nông là tình trạng hình thành cục máu đông kèm phản ứng viêm trong một tĩnh mạch nằm gần bề mặt da. Biến chứng này có thể xuất hiện tại các nhánh tĩnh mạch bị giãn.

Người bệnh thường nhận thấy:

  • Một đoạn tĩnh mạch nổi lên, sờ thấy cứng như sợi dây.
  • Vùng da dọc theo tĩnh mạch đỏ, nóng.
  • Đau hoặc nhạy cảm khi chạm vào.
  • Có thể xuất hiện sưng nhẹ quanh khu vực bị ảnh hưởng.

Mặc dù viêm tắc tĩnh mạch nông không đồng nghĩa với huyết khối tĩnh mạch sâu, hai tình trạng này có thể cùng tồn tại hoặc có liên quan về nguy cơ huyết khối. Cục máu đông ở tĩnh mạch nông đôi khi có thể lan rộng đến hệ tĩnh mạch sâu.

Vì vậy, khi xuất hiện một đoạn tĩnh mạch đau, đỏ, nóng và cứng bất thường, người bệnh cần được thăm khám thay vì tự xoa bóp hoặc chườm nóng.

3. Chảy máu từ tĩnh mạch giãn

Các tĩnh mạch giãn nằm sát bề mặt da có thành mạch mỏng và dễ bị tổn thương. Khi bệnh tiến triển, chỉ một va chạm nhẹ, vết trầy xước hoặc tổn thương da cũng có thể gây chảy máu.

Đây là biến chứng cần đặc biệt lưu ý vì lượng máu mất có thể đáng kể, nhất là khi người bệnh không biết cách xử trí ban đầu.

Khi tĩnh mạch giãn bị chảy máu, cần:

  • Nằm hoặc ngồi xuống, nâng chân bị chảy máu cao hơn mức tim nếu có thể.
  • Dùng gạc sạch hoặc khăn sạch ép trực tiếp lên vị trí chảy máu liên tục.
  • Không tháo gạc liên tục để kiểm tra vì có thể làm gián đoạn quá trình cầm máu.
  • Gọi cấp cứu hoặc đến cơ sở y tế ngay nếu máu chảy nhiều, không cầm được, người bệnh choáng hoặc mệt lả.

Sau khi kiểm soát chảy máu, người bệnh vẫn cần được đánh giá nguyên nhân và tình trạng suy tĩnh mạch để hạn chế nguy cơ tái phát.

4. Huyết khối tĩnh mạch sâu và nguy cơ thuyên tắc phổi

Huyết khối tĩnh mạch sâu là tình trạng cục máu đông hình thành trong các tĩnh mạch nằm sâu, thường ở vùng bắp chân hoặc đùi. Đây là bệnh lý khác với giãn tĩnh mạch nông, nhưng có thể xuất hiện đồng thời ở một số người bệnh.

Các dấu hiệu cảnh báo huyết khối tĩnh mạch sâu gồm:

  • Một bên chân đột ngột sưng to hơn bình thường.
  • Đau hoặc căng tức bắp chân, có thể tăng khi đi lại.
  • Vùng chân bị ảnh hưởng nóng, đỏ hoặc đổi màu.
  • Cảm giác đau khi ấn vào vùng bắp chân hoặc đùi.
  • Điều đáng lo ngại là một phần cục máu đông có thể bong ra, di chuyển theo dòng máu đến động mạch phổi và gây thuyên tắc phổi. Đây là tình trạng cấp cứu có thể đe dọa tính mạng.

Cần gọi cấp cứu ngay nếu người bệnh đột ngột khó thở, đau ngực, ho ra máu, choáng hoặc ngất. Không tự lái xe đến bệnh viện khi có các dấu hiệu nghi ngờ thuyên tắc phổi.

Huyết khối tĩnh mạch sâu và nguy cơ thuyên tắc phổi
Huyết khối tĩnh mạch sâu và nguy cơ thuyên tắc phổi

5. Loét chân do giãn tĩnh mạch

Loét chân do giãn tĩnh mạch là một trong những biến chứng đáng ngại của bệnh tĩnh mạch mạn tính. Tình trạng này thường xuất hiện ở vùng cẳng chân thấp, đặc biệt quanh mắt cá chân.

Khi áp lực tĩnh mạch tăng kéo dài, quá trình nuôi dưỡng và phục hồi mô tại vùng da bị ảnh hưởng có thể suy giảm. Da trở nên mỏng, dễ tổn thương và vết thương khó lành.

Người bệnh có thể nhận biết loét chân do giãn tĩnh mạch qua các dấu hiệu:

  • Vùng da quanh mắt cá chân sẫm màu, ngứa hoặc viêm kéo dài.
  • Da trở nên mỏng, dễ trầy xước.
  • Xuất hiện vết thương hở, thường có dịch rỉ.
  • Vết loét lâu lành hoặc tái phát nhiều lần.
  • Có thể đau, phù và có dấu hiệu nhiễm trùng nếu chăm sóc không đúng cách.
  • Loét tĩnh mạch thường gặp ở vùng quanh mắt cá trong, nhưng vị trí và biểu hiện có thể khác nhau tùy người bệnh. Không phải mọi vết loét ở chân đều do giãn tĩnh mạch. Loét do bệnh động mạch ngoại biên, đái tháo đường hoặc nguyên nhân khác cần được phân biệt để điều trị đúng hướng.

Người bệnh không nên tự đắp lá, bôi thuốc không rõ nguồn gốc hoặc ngâm chân bằng dung dịch không được hướng dẫn. Việc điều trị cần xác định nguyên nhân, đánh giá tuần hoàn và chăm sóc vết thương phù hợp.

Giãn tĩnh mạch lâu năm có chữa được không?

Giãn tĩnh mạch lâu năm vẫn có thể được điều trị và kiểm soát triệu chứng. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào mức độ tổn thương van tĩnh mạch, tình trạng trào ngược, biến chứng đã xuất hiện và sức khỏe tổng thể của người bệnh.

Mục tiêu điều trị không chỉ là cải thiện hình dạng các tĩnh mạch nổi dưới da mà còn giúp giảm triệu chứng, kiểm soát áp lực tĩnh mạch, hạn chế tiến triển và phòng ngừa biến chứng.

Tùy kết quả thăm khám, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp:

  • Điều chỉnh lối sống: Tăng cường đi bộ, vận động cơ bắp chân, hạn chế đứng hoặc ngồi bất động quá lâu, kiểm soát cân nặng.
  • Vớ áp lực y khoa: Hỗ trợ tuần hoàn tĩnh mạch và giảm phù ở một số người bệnh. Cần được tư vấn loại vớ và mức áp lực phù hợp, đặc biệt nếu nghi ngờ bệnh động mạch ngoại biên.
  • Thuốc hỗ trợ: Một số thuốc có thể giúp cải thiện triệu chứng như đau, nặng chân hoặc phù trong những trường hợp phù hợp. Thuốc không thay thế việc đánh giá và xử lý nguyên nhân trào ngược.
  • Can thiệp tĩnh mạch: Tùy tình trạng, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp như đốt nhiệt nội mạch bằng laser hoặc sóng cao tần, tiêm xơ, phẫu thuật loại bỏ tĩnh mạch giãn.
  • Điều trị loét tĩnh mạch: Có thể cần chăm sóc vết thương chuyên biệt, kiểm soát phù và áp dụng liệu pháp ép phù hợp sau khi đánh giá tuần hoàn động mạch.

Không phải người bệnh nào cũng cần can thiệp. Việc lựa chọn phương pháp cần dựa trên triệu chứng, kết quả siêu âm Doppler và đánh giá chuyên môn.

Chẩn đoán giãn tĩnh mạch bằng phương pháp nào?

Thăm khám lâm sàng kết hợp siêu âm Doppler mạch máu là bước quan trọng để đánh giá bệnh lý tĩnh mạch chi dưới.

Trong quá trình thăm khám, bác sĩ có thể:

1. Khám lâm sàng: Quan sát các tĩnh mạch nổi, tình trạng phù, màu sắc da, vùng viêm hoặc vết loét; đồng thời khai thác triệu chứng và tiền sử bệnh.

2. Siêu âm Doppler tĩnh mạch: Đây là phương pháp không xâm lấn giúp khảo sát dòng máu, phát hiện tình trạng trào ngược, đánh giá hệ tĩnh mạch nông và sâu, đồng thời hỗ trợ phát hiện huyết khối.

Tầm soát giãn tĩnh mạch cùng chuyên gia – PGS.TS.BS. Trần Minh Hoàng
Tầm soát giãn tĩnh mạch cùng chuyên gia – PGS.TS.BS. Trần Minh Hoàng

3. Đánh giá mức độ bệnh: Bác sĩ có thể sử dụng hệ thống phân loại CEAP để mô tả biểu hiện lâm sàng, nguyên nhân, vị trí giải phẫu và cơ chế bệnh lý. Trong đó, mức độ lâm sàng từ C0 đến C6, với C6 biểu thị tình trạng loét tĩnh mạch đang hoạt động.

Kết quả thăm khám giúp bác sĩ xác định mức độ bệnh và xây dựng hướng điều trị phù hợp với từng người.

Khi nào người bị giãn tĩnh mạch cần đi khám?

Người bệnh nên chủ động thăm khám khi xuất hiện một hoặc nhiều biểu hiện sau:

  • Tĩnh mạch chân nổi rõ, ngày càng ngoằn ngoèo hoặc lan rộng.
  • Đau mỏi, nặng chân, chuột rút hoặc phù mắt cá chân thường xuyên.
  • Da vùng cẳng chân sẫm màu, ngứa, viêm hoặc dày cứng.
  • Xuất hiện đoạn tĩnh mạch đỏ, nóng, đau và sờ thấy cứng.
  • Có vết thương ở chân lâu lành hoặc tái phát.
  • Từng bị chảy máu từ tĩnh mạch giãn.
  • Đặc biệt, chân đột ngột sưng đau một bên cần được đánh giá sớm để loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu. Nếu khó thở đột ngột, đau ngực, ho ra máu hoặc ngất, cần gọi cấp cứu 115.

Cách phòng ngừa biến chứng giãn tĩnh mạch

Bên cạnh việc tuân thủ hướng dẫn điều trị, người bệnh có thể chủ động bảo vệ sức khỏe tĩnh mạch thông qua những thói quen sau:

  • Vận động thường xuyên: Đi bộ, đạp xe nhẹ nhàng hoặc thực hiện các động tác co duỗi cổ chân để hỗ trợ hoạt động bơm máu của cơ bắp chân.
  • Tránh đứng hoặc ngồi quá lâu: Nếu công việc yêu cầu giữ một tư thế trong thời gian dài, nên thay đổi tư thế và vận động ngắn sau mỗi khoảng thời gian phù hợp.
  • Kê cao chân khi nghỉ ngơi: Có thể giúp giảm cảm giác nặng chân và phù ở một số người bệnh.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Hạn chế áp lực không cần thiết lên hệ tĩnh mạch chi dưới.
  • Chăm sóc da chân: Giữ da sạch, đủ ẩm, hạn chế trầy xước và theo dõi những thay đổi bất thường.
  • Sử dụng vớ áp lực đúng hướng dẫn: Không tự chọn mức áp lực hoặc sử dụng khi chưa được đánh giá, đặc biệt ở người có nguy cơ bệnh động mạch ngoại biên.
  • Tái khám định kỳ: Theo dõi tiến triển bệnh và điều chỉnh phương pháp điều trị khi cần thiết.
  • Những biện pháp này giúp kiểm soát triệu chứng và giảm nguy cơ biến chứng, nhưng không thể thay thế việc thăm khám khi bệnh đã có dấu hiệu tiến triển.

Ứng dụng phương pháp tiên tiến trong điều trị giãn tĩnh mạch

Hiện nay, điều trị giãn tĩnh mạch đã có nhiều bước tiến nhờ các phương pháp can thiệp ít xâm lấn, giúp cải thiện tình trạng ứ trệ tuần hoàn, giảm triệu chứng và hạn chế nguy cơ biến chứng.

Tùy thuộc vào mức độ bệnh, tình trạng hệ thống tĩnh mạch và kết quả siêu âm Doppler mạch máu, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp điều trị phù hợp.

Một số phương pháp điều trị hiện đại bao gồm:

  • Điều trị bằng laser nội mạch (EVLA): Sử dụng năng lượng laser tác động từ bên trong lòng tĩnh mạch bị suy, làm xơ hóa và đóng kín đoạn mạch bệnh lý, từ đó hạn chế dòng máu trào ngược.
  • Đốt sóng cao tần (RFA): Sử dụng năng lượng sóng cao tần tạo nhiệt để làm co và đóng kín tĩnh mạch bị suy, giúp cải thiện tình trạng tuần hoàn máu.
  • Keo sinh học (Cyanoacrylate): Sử dụng keo chuyên dụng để đóng kín tĩnh mạch bệnh lý, không cần sử dụng nhiệt như laser hoặc sóng cao tần.
  • Chích xơ tĩnh mạch (Sclerotherapy): Tiêm chất gây xơ vào lòng tĩnh mạch nhằm làm thành mạch dính lại và đóng kín. Phương pháp này thường được chỉ định cho một số tĩnh mạch nông hoặc nhánh giãn phù hợp.

Bên cạnh các phương pháp can thiệp, điều trị bảo tồn bằng vớ áp lực y khoa, vận động phù hợp, kiểm soát cân nặng và điều chỉnh thói quen sinh hoạt cũng đóng vai trò quan trọng.

Tại Bệnh viện Quốc tế City, người bệnh được thăm khám, đánh giá tình trạng suy giãn tĩnh mạch và tư vấn hướng điều trị phù hợp với từng trường hợp. Việc lựa chọn phương pháp cần dựa trên kết quả siêu âm Doppler, vị trí tĩnh mạch bị suy, mức độ trào ngược và tình trạng sức khỏe tổng thể.

Câu hỏi thường gặp về giãn tĩnh mạch (FAQ)

1. Giãn tĩnh mạch có nguy hiểm không?

Giãn tĩnh mạch ở giai đoạn nhẹ có thể chủ yếu gây khó chịu, nặng chân hoặc mất thẩm mỹ. Tuy nhiên, bệnh tiến triển có thể gây viêm da ứ trệ, chảy máu, viêm tắc tĩnh mạch nông và loét chân. Người bệnh nên thăm khám khi triệu chứng kéo dài hoặc tăng dần.

2. Giãn tĩnh mạch lâu năm có gây loét chân không?

Có. Tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch kéo dài có thể làm thay đổi da và mô dưới da, khiến vết thương khó lành. Loét chân do giãn tĩnh mạch thường xuất hiện quanh vùng mắt cá chân và có nguy cơ tái phát nếu nguyên nhân nền không được kiểm soát.

3. Giãn tĩnh mạch có gây huyết khối tĩnh mạch sâu không?

Giãn tĩnh mạch và huyết khối tĩnh mạch sâu là hai tình trạng khác nhau. Chúng có thể xuất hiện đồng thời ở một số người bệnh. Khi một bên chân đột ngột sưng, đau, nóng hoặc đỏ, cần đi khám sớm để loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu.

4. Siêu âm Doppler có phát hiện được giãn tĩnh mạch không?

Có. Siêu âm Doppler giúp đánh giá dòng máu trong tĩnh mạch, phát hiện tình trạng trào ngược và khảo sát huyết khối. Đây là phương pháp quan trọng để xác định phạm vi tổn thương và hỗ trợ bác sĩ lựa chọn hướng điều trị.

5. Giãn tĩnh mạch có tự khỏi không?

Giãn tĩnh mạch do suy van thường không tự khỏi hoàn toàn. Một số triệu chứng có thể giảm khi người bệnh vận động phù hợp, kiểm soát cân nặng và thay đổi thói quen sinh hoạt. Tuy nhiên, cần thăm khám để đánh giá tình trạng bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị nếu có chỉ định.

6. Người bị giãn tĩnh mạch có nên đi bộ không?

Có. Đi bộ vừa sức giúp cơ bắp chân co bóp, hỗ trợ máu lưu thông về tim. Người bệnh nên duy trì vận động phù hợp với thể trạng, tránh đứng hoặc ngồi bất động quá lâu. Nếu có đau nhiều, phù tăng hoặc vết loét, cần hỏi ý kiến bác sĩ về mức độ vận động an toàn.

7. Khi nào cần đi cấp cứu vì biến chứng giãn tĩnh mạch?

Cần gọi cấp cứu nếu người bệnh đột ngột khó thở, đau ngực, ho ra máu, choáng hoặc ngất. Đây có thể là dấu hiệu thuyên tắc phổi. Nếu tĩnh mạch giãn chảy máu nhiều hoặc không cầm được sau khi ép trực tiếp, cũng cần được cấp cứu.

BỆNH VIỆN QUỐC TẾ CITY

Thành viên Liên đoàn Bệnh viện Quốc tế

Số 3 Đường 17A, Phường An Lạc, TP. HCM

Tổng đài: 1900 8146

Cấp cứu: (028) 6290 1155

Website: https://cih.com.vn

Cập nhật lần cuối:
Chia sẻ bài viết này:

Bài viết liên quan

Đối tác bảo hiểm

Đối tác bảo hiểm Bảo Việt tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Bảo Minh tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Liberty tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Dai-ichi Life tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm AIA tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Generali tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Bảo Long tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Quân Đội MIC tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Bưu Điện PTI tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm VietinBank VBI tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Allianz tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm April International tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Cigna Healthcare tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Groupama tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Hanwha Life tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Henner tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Hùng Vương tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm Manulife tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm MB Ageas Life tại Bệnh viện Quốc tế City
Đối tác bảo hiểm UnitedHealthcare tại Bệnh viện Quốc tế City
Zalo Messenger