BANNER WEB - Bệnh viện Quốc tế City
BANNER-WEB-1024x357 (1) - Bệnh viện Quốc tế City
BANNER WEB (7) - Bệnh viện Quốc tế City
Asset 1@500x - Bệnh viện Quốc tế City

NHỒI MÁU CƠ TIM: 04 DẤU HIỆU NHẬN BIẾT SỚM VÀ “THỜI GIAN VÀNG”

Nhồi máu cơ tim là một trong những bệnh lý tim mạch cấp cứu nguy hiểm nhất, có thể cướp đi tính mạng người bệnh chỉ trong thời gian rất ngắn nếu không được xử trí kịp thời.

Theo các thống kê y khoa, bệnh là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới, trong đó nhiều trường hợp tử vong xảy ra ngay trước khi người bệnh đến bệnh viện.

Điều đáng lo ngại là nhồi máu cơ tim đang có xu hướng gia tăng và trẻ hóa do lối sống hiện đại, áp lực công việc, chế độ ăn uống không lành mạnh và tỷ lệ mắc các bệnh lý chuyển hóa ngày càng cao. Tuy nhiên, nếu được nhận biết sớm và điều trị trong “thời gian vàng”, phần lớn người bệnh có thể được cứu sống, giảm tổn thương cơ tim và trở lại cuộc sống bình thường.

Tầm soát sớm bệnh lý tim mạch để tránh nguy cơ nhồi máu cơ tim
Tầm soát sớm bệnh lý tim mạch để tránh nguy cơ nhồi máu cơ tim

1. Nhồi máu cơ tim là gì?

Nhồi máu cơ tim (Myocardial Infarction – MI) là tình trạng một phần hoặc toàn bộ cơ tim bị hoại tử do dòng máu nuôi tim bị tắc nghẽn đột ngột. Nguyên nhân thường gặp nhất là cục huyết khối hình thành tại vị trí mảng xơ vữa trong động mạch vành bị nứt hoặc vỡ.

Động mạch vành là hệ thống mạch máu có nhiệm vụ cung cấp oxy và dưỡng chất cho cơ tim. Khi một nhánh động mạch vành bị tắc, vùng cơ tim tương ứng sẽ rơi vào tình trạng thiếu máu cấp. Nếu dòng máu không được tái lập trong thời gian ngắn, các tế bào cơ tim sẽ bắt đầu chết không hồi phục.

Trong y học tim mạch hiện đại, có câu nói: “Time is Muscle” (Thời gian là cơ tim). Điều này nhấn mạnh rằng mỗi phút chậm trễ đều làm tăng diện tích cơ tim bị hoại tử, từ đó làm tăng nguy cơ suy tim, rối loạn nhịp tim và tử vong.

2. Nguyên nhân gây nhồi máu cơ tim

Khoảng 90–95% các trường hợp nhồi máu cơ tim xuất phát từ bệnh xơ vữa động mạch vành.

Quá trình này diễn ra âm thầm trong nhiều năm. Cholesterol, chất béo và các tế bào viêm tích tụ trong thành động mạch tạo thành các mảng xơ vữa. Khi mảng xơ vữa bị nứt hoặc vỡ, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách hình thành cục máu đông để “vá” vị trí tổn thương. Tuy nhiên, chính cục máu đông này lại có thể làm tắc hoàn toàn lòng động mạch vành.

Ngoài xơ vữa động mạch, một số nguyên nhân ít gặp hơn bao gồm:

  • Co thắt động mạch vành kéo dài.
  • Bóc tách tự phát động mạch vành.
  • Thuyên tắc động mạch vành.
  • Dị tật bẩm sinh của động mạch vành.
  • Chấn thương vùng ngực hoặc biến chứng sau một số thủ thuật tim mạch.

3. Những ai có nguy cơ cao?

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc nhồi máu cơ tim bao gồm:

  • Tăng huyết áp.
  • Đái tháo đường.
  • Rối loạn lipid máu.
  • Hút thuốc lá hoặc thuốc lá điện tử.
  • Thừa cân, béo phì.
  • Ít vận động.
  • Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa, thực phẩm chế biến sẵn.
  • Căng thẳng kéo dài.
  • Uống nhiều rượu bia.
  • Nam giới trên 45 tuổi hoặc phụ nữ sau mãn kinh.
  • Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim mạch sớm.

Đáng chú ý, nhiều người trẻ hiện nay mắc đồng thời nhiều yếu tố nguy cơ như béo phì, hút thuốc, thức khuya và ít vận động, khiến tỷ lệ nhồi máu cơ tim ở người dưới 40 tuổi đang có xu hướng gia tăng.

4. Dấu hiệu nhận biết nhồi máu cơ tim

4.1. Triệu chứng điển hình nhất là đau thắt ngực cấp tính.

Người bệnh thường mô tả cơn đau như bị đè ép, bóp nghẹt hoặc có vật nặng chèn lên ngực. Cơn đau thường xuất hiện sau xương ức, kéo dài trên 20 phút và không giảm khi nghỉ ngơi.

Cơn đau có thể lan đến: Vai trái; Cánh tay trái; Cả hai tay; Cổ; Hàm dưới; Sau lưng hoặc vùng giữa hai bả vai; Vùng thượng vị.

4.2. Ngoài đau ngực, người bệnh có thể xuất hiện:

Khó thở.
Vã mồ hôi lạnh.
Da tái lạnh.
Buồn nôn hoặc nôn.
Choáng váng.
Tim đập nhanh hoặc hồi hộp.
Mệt lả bất thường.
Ngất.

4.3. Triệu chứng không điển hình

Không phải mọi trường hợp nhồi máu cơ tim đều có cơn đau ngực dữ dội. Ở phụ nữ, người cao tuổi và bệnh nhân đái tháo đường, triệu chứng đôi khi chỉ là:

  • Khó thở.
  • Đau vùng thượng vị giống đau dạ dày.
  • Mệt mỏi đột ngột.
  • Đau vai hoặc đau lưng.
  • Khó tiêu.
  • Buồn nôn.

Chính vì biểu hiện không đặc hiệu nên nhiều người chủ quan hoặc tự điều trị tại nhà, làm mất cơ hội điều trị trong thời gian vàng.

4.4. Tại sao nhồi máu cơ tim đặc biệt nguy hiểm?

Nhồi máu cơ tim không chỉ gây chết tế bào cơ tim mà còn kéo theo hàng loạt biến chứng nặng nề.

  • Rối loạn nhịp tim
  • Đây là nguyên nhân tử vong sớm thường gặp nhất. Người bệnh có thể xuất hiện rung thất hoặc nhịp nhanh thất khiến tim mất khả năng bơm máu hiệu quả và ngừng tim đột ngột.
  • Suy tim
  • Khi vùng cơ tim bị hoại tử lớn, chức năng co bóp suy giảm, tim không còn đủ khả năng cung cấp máu cho cơ thể.
  • Sốc tim. Là biến chứng có tỷ lệ tử vong rất cao do tim mất gần như hoàn toàn khả năng bơm máu.
  • Vỡ tim. Dù hiếm gặp nhưng đây là biến chứng cực kỳ nguy hiểm, thường xảy ra trong những ngày đầu sau nhồi máu cơ tim và có nguy cơ tử vong rất cao.
  • Hình thành huyết khối trong buồng tim

Các cục máu đông có thể di chuyển lên não gây đột quỵ hoặc đến các cơ quan khác gây tắc mạch.

5. “Thời gian vàng” trong điều trị

Điều trị nhồi máu cơ tim cần được tiến hành càng sớm càng tốt.

Trong 90–120 phút đầu kể từ khi xuất hiện triệu chứng, nếu động mạch vành được tái thông thành công, phần lớn cơ tim vẫn có thể được bảo tồn. Ngược lại, nếu trì hoãn nhiều giờ, vùng cơ tim hoại tử sẽ ngày càng lan rộng và không thể phục hồi.

6. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim

Để xác định bệnh, bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp:

Điện tâm đồ (ECG)

Là xét nghiệm đầu tiên giúp phát hiện những thay đổi điện học đặc trưng của nhồi máu cơ tim.

Xét nghiệm Troponin. Troponin là dấu ấn sinh học đặc hiệu của tổn thương cơ tim. Khi cơ tim bị hoại tử, nồng độ Troponin trong máu sẽ tăng cao.

Siêu âm tim. Đánh giá khả năng co bóp của tim, phát hiện các vùng cơ tim giảm vận động và các biến chứng.

Chụp động mạch vành. Được xem là tiêu chuẩn vàng giúp xác định vị trí, mức độ hẹp hoặc tắc động mạch vành, đồng thời là bước chuẩn bị để thực hiện can thiệp.

7. Điều trị nhồi máu cơ tim

Mục tiêu điều trị là khôi phục dòng máu đến cơ tim càng nhanh càng tốt.

Điều trị nội khoa. Người bệnh có thể được sử dụng:

  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu.
  • Thuốc chống đông.
  • Thuốc giảm đau.
  • Thuốc giãn mạch vành.
  • Statin hạ cholesterol.
  • Thuốc chẹn beta.
  • Thuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể.
  • Việc phối hợp thuốc sẽ tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng và chỉ định của bác sĩ.

Can thiệp động mạch vành qua da (PCI)

Đây là phương pháp điều trị ưu tiên đối với nhồi máu cơ tim cấp do tắc hoàn toàn động mạch vành.

Thông qua một ống thông nhỏ đưa từ động mạch quay ở cổ tay hoặc động mạch đùi, bác sĩ sẽ xác định vị trí tắc nghẽn, nong bóng và đặt stent để tái lập dòng máu nuôi tim.

Can thiệp mạch vành qua da giúp giảm tỷ lệ tử vong, hạn chế diện tích cơ tim hoại tử, rút ngắn thời gian nằm viện và cải thiện chất lượng cuộc sống sau điều trị.

Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

Được chỉ định trong các trường hợp tổn thương nhiều nhánh động mạch vành, hẹp thân chung động mạch vành trái hoặc không phù hợp với can thiệp đặt stent.

8. Làm gì khi nghi ngờ nhồi máu cơ tim?

Nếu bản thân hoặc người xung quanh xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ nhồi máu cơ tim:

Gọi cấp cứu ngay lập tức hoặc nhanh chóng đến bệnh viện có khả năng can thiệp tim mạch.
Không tự lái xe nếu đang có triệu chứng.
Cho người bệnh nghỉ ngơi, hạn chế vận động.
Nới lỏng quần áo, giữ bình tĩnh.
Nếu người bệnh ngừng tim, cần tiến hành hồi sức tim phổi (CPR) ngay nếu có người được đào tạo.
Tuyệt đối không chờ cơn đau tự hết hoặc tự ý dùng thuốc giảm đau vì có thể làm chậm trễ thời gian điều trị.

Nhồi máu cơ tim hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa.
Nhồi máu cơ tim hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa.

9. Phòng ngừa nhồi máu cơ tim

Phần lớn các trường hợp nhồi máu cơ tim có thể được phòng ngừa bằng cách kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Các chuyên gia tim mạch khuyến cáo:

  • Không hút thuốc lá và tránh hút thuốc thụ động.
  • Kiểm soát huyết áp dưới mục tiêu theo khuyến cáo của bác sĩ.
  • Kiểm soát tốt đường huyết ở người đái tháo đường.
  • Điều trị rối loạn lipid máu theo chỉ định.
  • Duy trì cân nặng hợp lý.
  • Tập thể dục ít nhất 150 phút mỗi tuần với cường độ vừa.
  • Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt; hạn chế muối, đường, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn.
  • Hạn chế rượu bia.
  • Ngủ đủ giấc, quản lý căng thẳng.
  • Khám sức khỏe và tầm soát tim mạch định kỳ, đặc biệt ở người trên 40 tuổi hoặc có các yếu tố nguy cơ.

Kết luận

Nhồi máu cơ tim là tình trạng cấp cứu nội khoa tối khẩn cấp, trong đó mỗi phút trôi qua đều có ý nghĩa quyết định đối với sự sống còn của người bệnh. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo, đến cơ sở y tế có khả năng can thiệp tim mạch trong thời gian vàng và tuân thủ điều trị sau can thiệp sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ tử vong cũng như các biến chứng lâu dài.

Bên cạnh đó, xây dựng lối sống lành mạnh, kiểm soát tốt các bệnh lý nền và tầm soát tim mạch định kỳ là những giải pháp hiệu quả giúp phòng ngừa nhồi máu cơ tim, bảo vệ sức khỏe tim mạch và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Bệnh viện Quốc tế City
Số 3, đường 17A, Phường An Lạc, TP.HCM
Tổng đài: 1900 8146
Cấp cứu: (028) 6290 1155
Website: https://cih.com.vn/
Fanpage: https://www.facebook.com/BenhVienQuocTeCity

ĐƠN VỊ BẢO HIỂM

form-background - Bệnh viện Quốc tế City

Đặt lịch hẹn

Thông tin khách hàng

Chọn chuyên khoa

Ngày giờ ưu tiên

Đặt lịch khám

Góp ý