Bảng giá gói thai sản và sinh con trọn gói không phát sinh chi phí
Chương trình ưu đãi giảm 10% gói khám tầm soát bệnh lý cơ xương khớp
Dịch vụ xe cấp cứu đón bệnh 0 đồng trong bán kính 15km tại Bệnh viện Quốc tế City
Asset 1@500x - Bệnh viện Quốc tế City

ĐAU THẮT NGỰC: 10 DẤU HIỆU CẢNH BÁO BỆNH LÝ ĐỘNG MẠCH VÀNH

Đau thắt ngực không phải lúc nào cũng biểu hiện bằng cảm giác đau dữ dội. Một số người chỉ cảm thấy nặng ngực, khó thở, mệt bất thường hoặc khó chịu vùng thượng vị. Vì vậy, không nên chủ quan khi triệu chứng xuất hiện lặp lại, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ tim mạch.

Tình trạng đau ngực khi gắng sức, leo cầu thang hoặc đi bộ nhanh có thể là dấu hiệu cảnh báo thiếu máu cơ tim.
Tình trạng đau ngực khi gắng sức, leo cầu thang hoặc đi bộ nhanh có thể là dấu hiệu cảnh báo thiếu máu cơ tim.

1. Đau thắt ngực là gì?

Theo BS.CKI. Lê Văn Tuyến, Khoa Tim mạch Bệnh viện Quốc tế City, đau thắt ngực là triệu chứng thường gặp khi cơ tim không được cung cấp đủ lượng máu và oxy cần thiết, trong đó bệnh động mạch vành là một nguyên nhân quan trọng. Người bệnh có thể cảm thấy ngực bị đè ép, bóp nghẹt, nặng tức hoặc đau lan ra vai, cánh tay, cổ và hàm. Đặc biệt, tình trạng đau ngực khi gắng sức, leo cầu thang hoặc đi bộ nhanh có thể là dấu hiệu cảnh báo thiếu máu cơ tim.

Nhận biết sớm các dấu hiệu giúp người bệnh chủ động thăm khám và hạn chế nguy cơ nhồi máu cơ tim.

2. 10 dấu hiệu đau thắt ngực cảnh báo bệnh lý động mạch vành

Các triệu chứng đau thắt ngực có thể khác nhau. Dưới đây là 10 biểu hiện cần lưu ý:

2.1. Cảm giác đè ép, bóp nghẹt hoặc nặng tức vùng ngực

Đây là biểu hiện điển hình của đau thắt ngực. Người bệnh có thể cảm thấy như có vật nặng đè lên ngực, bị siết chặt hoặc bóp nghẹt phía sau xương ức. Cảm giác khó chịu thường kéo dài vài phút và có thể giảm khi nghỉ ngơi nếu là cơn đau thắt ngực ổn định.

2.2. Đau ngực khi gắng sức

Đau ngực khi gắng sức là dấu hiệu thường gặp ở người mắc đau thắt ngực ổn định. Cơn đau có thể xuất hiện khi đi bộ nhanh, leo cầu thang, mang vác vật nặng, tập thể dục hoặc làm việc quá sức.

Nguyên nhân là khi hoạt động thể lực, tim cần tăng lượng máu và oxy. Nếu động mạch vành bị hẹp, khả năng cung cấp máu không đáp ứng đủ nhu cầu, dẫn đến thiếu máu cơ tim và gây đau.

Nếu tình trạng đau xuất hiện với mức gắng sức ngày càng nhẹ hoặc thường xuyên hơn, người bệnh cần được đánh giá sớm.

Đau ngực khi gắng sức là dấu hiệu thường gặp ở người mắc đau thắt ngực ổn định
Đau ngực khi gắng sức là dấu hiệu thường gặp ở người mắc đau thắt ngực ổn định

2.3. Đau lan ra vai, cánh tay hoặc bàn tay

Cơn đau do thiếu máu cơ tim không nhất thiết chỉ khu trú ở vùng ngực. Cảm giác đau hoặc nặng tức có thể lan sang một hoặc cả hai vai, cánh tay, đôi khi xuống đến bàn tay. Đây là biểu hiện cần đặc biệt chú ý nếu đi kèm khó chịu vùng ngực hoặc khó thở.

2.4. Đau lan lên cổ, hàm hoặc vùng lưng

Một số người bệnh có cảm giác đau âm ỉ, căng tức ở cổ, hàm dưới, giữa hai bả vai hoặc vùng lưng trên. Những biểu hiện này có thể xuất hiện đồng thời với đau ngực hoặc là triệu chứng nổi bật, nhất là ở người cao tuổi và người mắc đái tháo đường.

2.5. Khó thở hoặc hụt hơi

Khi cơ tim không được cung cấp đủ oxy, người bệnh có thể cảm thấy khó thở khi đi bộ, leo cầu thang hoặc thực hiện các hoạt động thường ngày. Khó thở đôi khi xuất hiện cùng cơn đau ngực, nhưng cũng có thể là biểu hiện nổi bật mà không có cảm giác đau rõ ràng.

Đau thắt ngực cần phát hiện sớm để can thiệp điều trị hiệu quả

2.6. Vã mồ hôi lạnh bất thường

Vã mồ hôi lạnh, đặc biệt khi đi kèm cảm giác đè ép ngực, khó thở hoặc choáng váng, có thể là dấu hiệu cảnh báo hội chứng mạch vành cấp. Người bệnh không nên nhầm lẫn biểu hiện này với tình trạng nóng bức hoặc vận động thông thường.

2.7. Buồn nôn, nôn hoặc khó chịu vùng thượng vị

Một số người có biểu hiện buồn nôn, nôn, đầy tức bụng trên hoặc cảm giác giống rối loạn tiêu hóa. Những triệu chứng này đôi khi xuất hiện trong cơn thiếu máu cơ tim, đặc biệt ở phụ nữ và người cao tuổi.

Nếu khó chịu vùng thượng vị đi kèm đau ngực, khó thở, vã mồ hôi hoặc mệt bất thường, cần nghĩ đến khả năng có vấn đề tim mạch và đi khám ngay.

2.8. Chóng mặt, choáng váng hoặc cảm giác sắp ngất

Thiếu máu cơ tim hoặc rối loạn nhịp tim đi kèm có thể gây cảm giác choáng váng, mất thăng bằng hoặc gần ngất. Đây là dấu hiệu cần được đánh giá, đặc biệt khi xuất hiện cùng đau ngực hoặc khó thở.

2.9. Mệt mỏi bất thường, giảm khả năng vận động

Người bệnh có thể nhanh chóng mệt khi thực hiện những hoạt động trước đây vẫn làm bình thường. Chẳng hạn, đi bộ một quãng ngắn đã cảm thấy hụt hơi, nặng ngực hoặc kiệt sức. Tình trạng giảm khả năng gắng sức không rõ nguyên nhân có thể là biểu hiện của thiếu máu cơ tim.

2.10. Cơn đau xuất hiện khi nghỉ ngơi hoặc kéo dài bất thường

Đau ngực khi đang nghỉ ngơi, cơn đau kéo dài hơn bình thường, tái phát liên tục hoặc ngày càng nghiêm trọng có thể là dấu hiệu của đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim.

Đây là tình huống nguy hiểm, cần được đánh giá cấp cứu. Người bệnh không nên chờ cơn đau tự hết hoặc tự ý sử dụng thuốc để trì hoãn việc đến bệnh viện.

Lưu ý: Không phải người mắc bệnh động mạch vành đều có đầy đủ 10 dấu hiệu trên. Một số trường hợp có thể không xuất hiện triệu chứng điển hình, đặc biệt ở người cao tuổi, người mắc đái tháo đường và phụ nữ.

3. Đau nhói ngực có phải là dấu hiệu bệnh mạch vành?

Đau nhói ngực là cảm giác đau sắc, như kim châm hoặc dao đâm, thường xuất hiện tại một vị trí nhất định ở vùng ngực. Triệu chứng này có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân như cơ xương thành ngực, viêm sụn sườn, bệnh lý màng phổi, trào ngược dạ dày – thực quản hoặc một số bệnh lý tim mạch.

Đau thắt ngực do bệnh động mạch vành thường được mô tả là cảm giác đè ép, bóp nghẹt, nặng tức hoặc khó chịu ở ngực hơn là đau nhói khu trú trong vài giây. Tuy nhiên, chỉ dựa vào tính chất cơn đau không thể loại trừ hoàn toàn bệnh lý tim mạch.

Người bệnh cần lưu ý:

  • Đau tăng khi ấn vào thành ngực hoặc thay đổi tư thế có thể gợi ý nguyên nhân cơ xương, nhưng không đủ để loại trừ bệnh tim.
  • Đau tăng khi hít sâu hoặc ho có thể liên quan đến bệnh lý màng phổi hoặc thành ngực, nhưng cũng cần đánh giá nguyên nhân nguy hiểm khác.
  • Đau ngực xuất hiện khi gắng sức, giảm khi nghỉ ngơi có thể gợi ý thiếu máu cơ tim.
  • Đau ngực đột ngột, dữ dội, kéo dài hoặc đi kèm khó thở, vã mồ hôi, ngất cần được cấp cứu.
  • Việc xác định nguyên nhân cần dựa trên thăm khám lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán phù hợp.
Chụp động mạch vành qua da (DSA): Sử dụng thuốc cản quang và hệ thống X-quang để quan sát lòng động mạch vành.
Chụp động mạch vành qua da (DSA): Sử dụng thuốc cản quang và hệ thống X-quang để quan sát lòng động mạch vành.

4. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây đau thắt ngực

Bệnh động mạch vành do xơ vữa là nguyên nhân phổ biến gây đau thắt ngực. Các mảng xơ vữa hình thành từ cholesterol và những thành phần khác tích tụ trong thành động mạch, làm hẹp lòng mạch và hạn chế lưu lượng máu đến cơ tim.

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:

  • Tăng huyết áp: Làm tổn thương thành mạch và thúc đẩy quá trình xơ vữa.
  • Rối loạn mỡ máu: Cholesterol LDL tăng cao góp phần hình thành mảng xơ vữa động mạch.
  • Đái tháo đường: Làm tăng nguy cơ tổn thương mạch máu và các biến cố tim mạch.
  • Hút thuốc lá: Gây tổn thương nội mạc mạch máu, thúc đẩy xơ vữa và hình thành huyết khối.
  • Thừa cân, béo phì: Làm gia tăng nguy cơ tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và đái tháo đường.
  • Ít vận động: Ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch và khả năng kiểm soát các yếu tố nguy cơ.
  • Tuổi tác và tiền sử gia đình: Nguy cơ bệnh động mạch vành tăng theo tuổi và có thể cao hơn ở người có người thân mắc bệnh tim mạch sớm.
  • Ngoài xơ vữa động mạch vành, đau thắt ngực còn có thể liên quan đến co thắt động mạch vành hoặc rối loạn chức năng vi mạch vành. Vì vậy, người bệnh cần được đánh giá toàn diện thay vì chỉ dựa vào một triệu chứng đơn lẻ.

5. Đau thắt ngực có nguy hiểm không?

Đau thắt ngực có thể là dấu hiệu cảnh báo cơ tim đang bị thiếu máu. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nguyên nhân, đặc điểm cơn đau và tình trạng tổn thương động mạch vành.

Có thể phân biệt hai tình trạng thường gặp:

Đau thắt ngực ổn định: Cơn đau thường xuất hiện khi gắng sức hoặc căng thẳng, có tính chất tương đối giống nhau giữa các lần và thường giảm sau khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc theo chỉ định. Tuy nhiên, đây vẫn là dấu hiệu của bệnh lý cần được thăm khám và điều trị.

Đau thắt ngực không ổn định: Cơn đau có thể xuất hiện khi nghỉ ngơi, kéo dài hơn, tăng về tần suất hoặc mức độ, hay xảy ra với mức gắng sức nhẹ hơn trước. Đây là một dạng hội chứng mạch vành cấp, có nguy cơ tiến triển thành nhồi máu cơ tim và cần được cấp cứu.

Nếu động mạch vành bị tắc nghẽn nghiêm trọng, một vùng cơ tim có thể bị tổn thương hoặc hoại tử do thiếu máu kéo dài. Những biến chứng có thể xảy ra gồm nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim nguy hiểm, suy tim và đột tử do tim.

Khi đau ngực nghi ngờ do tim kéo dài, tái phát hoặc đi kèm khó thở, vã mồ hôi lạnh, buồn nôn, choáng ngất, hãy gọi cấp cứu Bệnh viện Quốc tế City: 028 6280 1155. Không tự lái xe đến bệnh viện và không chờ triệu chứng tự hết.

Khoa Tim mạch Bệnh viện Quốc tế City với đội ngũ bác sĩ kinh nghiệm chuyên sâu sẽ mang lại giải pháp điều trị tốt nhất cho người bệnh

6. Các phương pháp chẩn đoán đau thắt ngực và bệnh động mạch vành

Khi người bệnh có triệu chứng đau thắt ngực, bác sĩ sẽ khai thác đặc điểm cơn đau, thời điểm xuất hiện, yếu tố làm tăng hoặc giảm triệu chứng, tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ tim mạch.

Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Điện tâm đồ (ECG): Ghi nhận hoạt động điện của tim, hỗ trợ phát hiện dấu hiệu thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim hoặc rối loạn nhịp.
  • Xét nghiệm Troponin tim: Giúp phát hiện tổn thương cơ tim, đặc biệt quan trọng khi nghi ngờ nhồi máu cơ tim.
  • Siêu âm tim: Đánh giá cấu trúc, chức năng co bóp và vận động thành tim.
  • Nghiệm pháp gắng sức hoặc thăm dò hình ảnh thiếu máu cơ tim: Đánh giá đáp ứng của tim khi tăng nhu cầu hoạt động, chỉ định tùy tình trạng người bệnh.
  • Chụp CT mạch vành: Khảo sát cấu trúc động mạch vành, phát hiện mảng xơ vữa và tình trạng hẹp mạch.
  • Chụp động mạch vành qua da (DSA): Sử dụng thuốc cản quang và hệ thống X-quang để quan sát lòng động mạch vành.
  • Đây là phương pháp xâm lấn, có thể kết hợp can thiệp khi có chỉ định.
  • Không phải người bệnh nào cũng cần thực hiện tất cả các phương pháp trên. Bác sĩ sẽ lựa chọn xét nghiệm phù hợp dựa trên mức độ nghi ngờ bệnh, nguy cơ tim mạch và tình trạng lâm sàng.
Có nhiều phương pháp điều trị đau ngực, khó thở khi gắng sức
Có nhiều phương pháp điều trị đau ngực, khó thở khi gắng sức

7. Các phương pháp điều trị đau thắt ngực

Mục tiêu điều trị là cải thiện tình trạng thiếu máu cơ tim, kiểm soát triệu chứng, hạn chế tiến triển xơ vữa và giảm nguy cơ biến cố tim mạch.

7.1. Điều chỉnh lối sống

Người bệnh cần ngừng hút thuốc lá, duy trì chế độ ăn uống cân đối, hạn chế chất béo bão hòa và muối, kiểm soát cân nặng, vận động phù hợp với tình trạng tim mạch. Đồng thời, cần kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết và cholesterol.

7.2. Điều trị bằng thuốc

Tùy nguyên nhân và tình trạng bệnh, bác sĩ có thể chỉ định thuốc chống đau thắt ngực, thuốc kháng kết tập tiểu cầu, thuốc hạ cholesterol hoặc các nhóm thuốc kiểm soát huyết áp và nhịp tim.

Người bệnh cần tuân thủ phác đồ, không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều. Việc sử dụng thuốc phải được bác sĩ đánh giá dựa trên bệnh lý đi kèm và nguy cơ chảy máu hoặc các tác dụng không mong muốn.

7.3. Can thiệp động mạch vành qua da

Đối với những trường hợp có chỉ định, bác sĩ có thể thực hiện can thiệp động mạch vành qua da (PCI), sử dụng bóng nong và đặt stent để cải thiện lòng mạch, khôi phục dòng máu đến cơ tim.

Ở người bệnh có tổn thương vôi hóa nặng hoặc giải phẫu phức tạp, các kỹ thuật hỗ trợ như IVUS, OCT, FFR, IVL hoặc Rotablator có thể được cân nhắc để đánh giá và xử lý tổn thương phù hợp.

7.4. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

Phẫu thuật bắc cầu có thể được lựa chọn đối với một số trường hợp tổn thương nhiều nhánh hoặc tổn thương phức tạp. Bác sĩ sử dụng mạch máu từ vị trí khác trong cơ thể để tạo đường dẫn máu vượt qua đoạn động mạch vành bị hẹp hoặc tắc.

Việc lựa chọn điều trị nội khoa, can thiệp qua da hay phẫu thuật cần được cá thể hóa. Không phải mọi trường hợp đau thắt ngực hoặc hẹp động mạch vành đều cần đặt stent.

Khám và điều trị bệnh động mạch vành tại Khoa Tim mạch – Bệnh viện Quốc tế City

Khoa Tim mạch – Bệnh viện Quốc tế City định hướng phát triển chuyên sâu trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tim mạch, với sự kết hợp giữa đội ngũ chuyên môn, hệ thống trang thiết bị hiện đại và các kỹ thuật can thiệp chuyên sâu.

Bệnh viện được trang bị hệ thống chụp mạch máu số hóa xóa nền DSA Siemens Artis zee PURE, hỗ trợ khảo sát hệ thống động mạch vành và thực hiện các thủ thuật can thiệp dưới hướng dẫn hình ảnh. Đối với những tổn thương phức tạp, đặc biệt là vôi hóa động mạch vành nặng, các kỹ thuật như IVUS, OCT, FFR, IVL và Rotablator được ứng dụng theo chỉ định chuyên môn, hỗ trợ bác sĩ đánh giá tổn thương và tối ưu hóa chiến lược can thiệp.

Đáng chú ý, Bệnh viện Quốc tế City lần thứ hai liên tiếp đạt chứng nhận AACI – chứng nhận quốc tế của Hoa Kỳ về chất lượng và an toàn trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Đây là dấu mốc ghi nhận nỗ lực duy trì, cải tiến chất lượng và chuẩn hóa hoạt động khám chữa bệnh theo các tiêu chí quốc tế.

Bên cạnh đó, bệnh viện còn đạt tiêu chuẩn ISO 7101:2023 về hệ thống quản lý chất lượng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Những nền tảng này thể hiện cam kết của bệnh viện trong việc nâng cao chất lượng chuyên môn, chú trọng an toàn và cải thiện trải nghiệm người bệnh.

Khi có biểu hiện đau thắt ngực, đau ngực khi gắng sức hoặc những dấu hiệu nghi ngờ thiếu máu cơ tim, người bệnh nên chủ động thăm khám để được đánh giá và tư vấn hướng điều trị phù hợp. Đối với các triệu chứng nghi ngờ hội chứng mạch vành cấp, cần gọi cấp cứu 115 ngay, không chờ đặt lịch khám thông thường.

8. Câu hỏi thường gặp về đau thắt ngực

1. Đau thắt ngực có phải là dấu hiệu nhồi máu cơ tim không?

Không phải mọi cơn đau thắt ngực đều là nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên, đau thắt ngực có thể là biểu hiện của thiếu máu cơ tim và đôi khi là dấu hiệu cảnh báo hội chứng mạch vành cấp. Nếu đau ngực kéo dài, xuất hiện khi nghỉ ngơi hoặc kèm khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn, cần cấp cứu ngay.

2. Đau ngực khi gắng sức có nguy hiểm không?

Đau ngực khi đi bộ nhanh, leo cầu thang hoặc vận động có thể là biểu hiện của thiếu máu cơ tim do bệnh động mạch vành. Người bệnh nên thăm khám tim mạch sớm, đặc biệt nếu triệu chứng mới xuất hiện, tăng dần hoặc xảy ra với mức vận động nhẹ hơn trước.

3. Đau nhói ngực có phải do bệnh tim không?

Đau nhói ngực có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như cơ xương thành ngực, màng phổi, tiêu hóa hoặc tim mạch. Không thể xác định nguyên nhân chỉ dựa vào cảm giác đau. Nếu đau ngực đi kèm khó thở, vã mồ hôi lạnh, choáng ngất hoặc xuất hiện đột ngột, cần được cấp cứu.

4. Đau thắt ngực có chữa khỏi được không?

Khả năng kiểm soát bệnh phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương động mạch vành và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Điều trị phù hợp, kiểm soát yếu tố nguy cơ và duy trì lối sống lành mạnh có thể giúp giảm triệu chứng, hạn chế biến cố và cải thiện chất lượng cuộc sống.

5. Khi nào cần đi khám tim mạch?

Người thường xuyên đau tức ngực, đau ngực khi gắng sức, khó thở hoặc giảm khả năng vận động nên chủ động khám tim mạch. Người có tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, hút thuốc lá hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm cũng nên được đánh giá nguy cơ định kỳ.

9. Đặt hẹn khám đau thắt ngực cùng chuyên gia tim mạch

Thời gian làm việc:

  • Từ thứ Hai đến sáng thứ Bảy
  • Sáng: 07h30 – 12h00; Chiều: 13h00 – 16h30

Danh sách bác sĩ tim mạch

Bài viết được sự tư vấn chuyên môn của BS.CKI. Lê Văn Tuyến

Khoa Tim mạch – Can thiệp mạch máu Bệnh viện Quốc tế City

BỆNH VIỆN QUỐC TẾ CITY

Thành viên Liên đoàn Bệnh viện Quốc tế

Số 3 Đường 17A, Phường An Lạc, TP. HCM

Tổng đài: 1900 8146

Cấp cứu: (028) 6290 1155

Website: https://cih.com.vn

ĐƠN VỊ BẢO HIỂM

form-background - Bệnh viện Quốc tế City
Đặt lịch hẹn

Thông tin khách hàng

Chọn chuyên khoa

Ngày giờ ưu tiên

Đặt lịch khám

Góp ý

Zalo Messenger