| Dịch vụ | Gói Kim cương (nữ có gia đình) |
|---|
| 01.Khám tổng quát | |
| KSK - Khám tổng quát | ✓ |
| KSK - Khám tai mũi họng | ✓ |
| KSK - Khám mắt | ✓ |
| KSK - Nha | ✓ |
| Nội soi tai | ✓ |
| Nội soi mũi | ✓ |
| Nội soi họng | ✓ |
| 02.Công thức máu - Huyết học | |
| Tổng phân tích tế bào máu bằng máy đếm laser | ✓ |
| Sắt, huyết thanh | ✓ |
| 03.Tầm soát tiểu đường | |
| Glucose-máu đói | ✓ |
| HbA1C | ✓ |
| 04.Chức năng thận | |
| Creatinine, máu | ✓ |
| 05.Chức năng gan | |
| AST (Aspartate aminotransferase) | ✓ |
| ALT (Alanine aminotransferase) | ✓ |
| GGT (Gamma Glutamyl transferase) | ✓ |
| Bilirubin, máu ( toàn phần, trực tiếp và gián tiếp) | ✓ |
| Alkalin phosphatase | ✓ |
| Albumin | ✓ |
| Điện giải đồ, máu (Na+, K+, Cl-, Ca++) | ✓ |
| 06.Xét nghiệm xương khớp | |
| Uric acid, máu | ✓ |
| 07.Phân tích nước tiểu | |
| Nước tiểu 10 thông số (máy) | ✓ |
| 08.Bộ xét nghiệm mỡ trong máu | |
| Cholesterol Total | ✓ |
| HDL-Cholesterol | ✓ |
| LDL-Cholesterol | ✓ |
| Triglyceride | ✓ |
| Lipoprotein (a) | ✓ |
| 09.Tầm soát viêm gan | |
| HAV Ab toàn phần (EIA) | ✓ |
| HBs Ab (EIA) | ✓ |
| HBs Ag (EIA) | ✓ |
| HBc Ab toàn phần | ✓ |
| HCV Ab (EIA) | ✓ |
| 10.Tầm soát chức năng tuyến giáp | |
| TSH (Thyroid stimulating hormone) | ✓ |
| Free T4 | ✓ |
| 11.Tầm soát tim mạch | |
| KSK - Điện tâm đồ | ✓ |
| KSK - Khám tim mạch | ✓ |
| Siêu âm tim (Echocardiogram) | ✓ |
| Siêu âm doppler động mạch cảnh, đốt sống | ✓ |
| 12.Chẩn đoán hình ảnh | |
| Siêu âm Bụng | ✓ |
| Siêu âm tuyến giáp | ✓ |
| Siêu âm doppler tĩnh mạch chi dưới | ✓ |
| Cột sống thắt lưng 2 thế: thẳng, nghiêng | ✓ |
| Cột sống cổ 2 thế: thẳng, nghiêng | ✓ |
| Đo Mật độ khoáng xương - cổ xương đùi và cột sống thắt lưng | ✓ |
| CT ngực - không tiêm thuốc tương phản | ✓ |
| MRI não - Không tiêm thuốc tương phản | ✓ |
| 13. Tầm soát bệnh phụ khoa | |
| KSK – Khám sản phụ khoa | ✓ |
| Soi tươi dịch âm đạo | ✓ |
| Siêu âm vú | ✓ |
| Nhũ ảnh 2 bên: chiều thế CC & MLO | ✓ |
| CA 12-5; CA 15-3; AFP; CEA; CA 19-9; CA72-4 | ✓ |
| Pap's smear-Thin prep | ✓ |
| HPV định type,PCR-ELSA | ✓ |
| 13. Tầm soát khác | |
| Sàng lọc kháng thể kháng HIV-1/2 | ✓ |
| VDRL , chẩn đoán giang mai | ✓ |
| Vitamine D toàn phần | ✓ |
| Ferritin | ✓ |
| Folate | ✓ |
| Vitamine B12 | ✓ |
| Cạo vôi & đánh bóng (mức độ 1) | ✓ |
| Soi đáy mắt | ✓ |
| Chụp OCT | ✓ |
| Giá dịch vụ lẻ | 28,456,000 - 36,369,000 |
| Giá gói | 22,760,000 - 28,300,000 |